Al Ain FC
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Khorfakkan

Al Ain FC vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 5-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 9, hòa 1, Khorfakkan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Phong độ
WWWDW Al Ain FC
LLWLD Khorfakkan
  1. 8' Bandar Al Ahbabi
  2. 12' Lourency
  3. 14' K. Romero · M. Palacios 1-0
  4. 42' S. Rahimi · K. Romero 2-0
  5. 44' Mattheus
  6. HT2-0
  7. 46' Mohamed Al Junaibi Sultan Al Shamsi
  8. 55' K. Laba · S. Rahimi 3-0
  9. 61' Mohammed Abbas
  10. 61' K. Laba · K. Romero 4-0
  11. 64' S. Gassama S. Rahimi
  12. 64' A. Traoré Bandar Al Ahbabi
  13. 66' 4-1 Jonathan Viera · Lourency
  14. 71' Fabrício Yan A. Rchoq
  15. 71' O. Noureddine A. Quintana
  16. 73' K. Laba 5-1
  17. 77' M. Sanabria K. Laba
  18. 77' M. Segovia Mohammed Al Baloushi
  19. 79' B. Ramírez Lourency
  20. 79' Saeed Ahmed Mattheus Oliveira
  21. 84' Ahmed Barman Park Yong-Woo
  22. FT5-1

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Crespo
  1. 17Khalid Eisa 6.9
  2. 11Bandar Al Ahbabi ▼ 64' 6.9
  3. 3Kouame Kouadio 6.6
  4. 4Fábio Cardoso 6.7
  5. 23Khalid Butti 6.3
  6. 5Park Yong-Woo ▼ 84'
  7. 21S. Rahimi ▼ 64' 8.3
  8. 10K. Romero ⇢2 9.3
  9. 8Mohammed Al Baloushi ▼ 77' 6.6
  10. 20M. Palacios 8.0
  11. 9K. Laba ⚽3 ▼ 77' 10.0

Dự bị 12

  1. 27S. Gassama ▲ 64' 6.2
  2. 70A. Traoré ▲ 64' 6.6
  3. 19M. Sanabria ▲ 77' 6.2
  4. 7M. Segovia ▲ 77' 6.9
  5. 13Ahmed Barman ▲ 84' 6.7
  6. 72Mohamed Awad Alla
  7. 28S. Sosu
  8. 46Dramane Koumare
  9. 1Mohammed Bu Sanda
  10. 16Khalid Al Hashemi
  11. 88Hamid Mohammed
  12. 18Khalid Al Baloushi
Khorfakkan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Isăilă
  1. 1Ahmed Al Hosani 6.0
  2. 15Abdullah Al Karbi 6.0
  3. 20Masoud Sulaiman 5.9
  4. 3Kwon Kyung-Won 6.0
  5. 16P. Pavlov 6.5
  6. 5A. Quintana ▼ 71' 6.3
  7. 27Sultan Al Shamsi ▼ 46' 6.9
  8. 21Jonathan Viera 7.5
  9. 10Mattheus Oliveira ▼ 79' 6.5
  10. 37A. Rchoq ▼ 71' 6.3
  11. 7Lourency ▼ 79' 7.0

Dự bị 12

  1. 9Mohamed Al Junaibi ▲ 46' 6.3
  2. 76Fabrício Yan ▲ 71' 6.3
  3. 14O. Noureddine ▲ 71' 6.9
  4. 77B. Ramírez ▲ 79' 6.9
  5. 23Saeed Ahmed ▲ 79' 6.7
  6. 2Sultan Ahmed ▲ 79'
  7. 6Abdulrahman Yousef
  8. 4Mohammed Ali Shaker
  9. 95Rashid Abdalla
  10. 80Omar Saeed
  11. 12Ahmed Mahmoud
  12. 19Adel Subeel

Thống kê

025
520
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm8
9Trúng đích3
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi2
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
524Chuyền bóng362
474Chuyền chính xác310
90%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu29
86Ghi được43
66Thủng lưới57
2.05Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu