Khorfakkan vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 0-1 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 0, hòa 1, Al Ain FC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Phong độ
- LLWLD Khorfakkan
- WWWWD Al Ain FC
- 26' 0-1 Sultan Al Shamsi
- HT0-1
- 46' ▲ Saeed Ahmed ▼ Raniel
- 55' ▲ Hazem Mohammad ▼ S. Sosu
- 55' ▲ Falah Waleed ▼ Khalid Al Baloushi
- 61' Sultan Fayez Ahmed
- 67' ▲ R. Sarki ▼ Sultan Al Shamsi
- 68' ▲ Omar Saeed ▼ Sultan Ahmed
- 68' ▲ Juninho ▼ Omar Jumaa
- 79' ▲ Hamid Mohammed ▼ O. Atzili
- 79' ▲ Khalid Ali Al Baloushi ▼ Saeed Jumaa
- 85' ▲ D. Nyengue ▼ Waleed Hussain
- 88' ▲ Nélson Pereira ▼ Lourency
- 90'+2 Khalifa Mubarak
- FT0-1
Đội hình
- 1Ahmed Al Hosani 7.3
- 2Sultan Ahmed ▼ 68' 6.7
- 4Khalifa Mubarak 6.6
- 6Abdulrahman Yousef 7.0
- 19Adel Subeel 6.6
- 11Omar Jumaa ▼ 68' 6.9
- 25T. Serero 7.2
- 8Waleed Hussain ▼ 85' 6.6
- 7Lourency ▼ 88' 6.6
- 22A. Amonov 7.0
- 14Raniel ▼ 46' 6.7
Dự bị 8
- 23Saeed Ahmed ▲ 46' 7.2
- 80Omar Saeed ▲ 68' 6.7
- 94Juninho ▲ 68' 6.3
- 71D. Nyengue ▲ 85' 6.9
- 90Nélson Pereira ▲ 88' 6.3
- 12Jamal Al Hosani
- 17J. Doumbia
- 60Hamdan Nasser
- 1Mohammed Bu Sanda
- 44Saeed Jumaa ▼ 79' 6.6
- 46Dramane Koumare 7.0
- 4Mohammed Ali Shaker 7.2
- 28S. Sosu ▼ 55' 6.5
- 18Khalid Al Baloushi ▼ 55' 7.2
- 13Ahmed Barman 7.2
- 70A. Traoré 7.2
- 7O. Atzili ▼ 79' 8.0
- 99J. Loulendo 7.2
- 27Sultan Al Shamsi ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 30Hazem Mohammad ▲ 55' 7.2
- 22Falah Waleed ▲ 55' 6.7
- 77R. Sarki ▲ 67' 6.3
- 88Hamid Mohammed ▲ 79' 6.9
- 40Khalid Ali Al Baloushi ▲ 79' 6.9
- 66Mansour Saeed 7.2
- 50Manea Al Shamsi
- 94Y. Gonzalez
- 12Sultan Al Mantheri
Thống kê
02⚑7
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm20
1Trúng đích7
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
7Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi24
2Thẻ vàng0
6Cứu thua1
340Chuyền bóng356
266Chuyền chính xác288
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu50
38Ghi được104
61Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận2.08
1Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn33
18Hiệp hai46