Al Ain FC vs Khorfakkan
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 4-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 9, hòa 1, Khorfakkan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Phong độ
- WWWDW Al Ain FC
- LLWLD Khorfakkan
- 7' K. Laba · Erik 1-0
- 23' 1-1 Masoud Sulaiman · Omar Jumaa
- 29' Masoud Sulaiman
- 33' Omar Juma
- 37' K. Laba · Bandar Al Ahbabi 2-1
- HT2-1
- 47' Bandar Al Ahbabi 3-1
- 64' O. Atzili 4-1
- 69' ▲ S. Khaoui ▼ Juninho
- 69' ▲ Tiago ▼ Omar Jumaa
- 72' ▲ A. Trawri ▼ A. Romero
- 73' ▲ Mohammed Al Baloushi ▼ M. Palacios
- 76' Tiago Leonço
- 78' ▲ Sultan Ahmed ▼ Omar Saeed
- 78' ▲ Saeed Ahmed ▼ Mohamed Al Junaibi
- 84' ▲ Sultan Al Shamsi ▼ S. Rahimi
- 84' ▲ J. Loulendo ▼ K. Laba
- 84' ▲ Shahin Surour ▼ D. Nyengue
- 87' ▲ Saeed Jumaa ▼ Bandar Al Ahbabi
- FT4-1
Đội hình
- 17Khalid Eisa 6.9
- 11Bandar Al Ahbabi ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.7
- 16Khalid Al Hashemi 6.9
- 3Kouame Kouadio 7.2
- 15Erik ⇢ 7.2
- 5Park Yong-Woo
- 20M. Palacios ▼ 73' 7.9
- 7O. Atzili ⚽ 7.6
- 10A. Romero ▼ 72' 7.6
- 21S. Rahimi ▼ 84' 7.2
- 9K. Laba ⚽2 ▼ 84' 9.9
Dự bị 9
- 70A. Trawri ▲ 72' 6.6
- 8Mohammed Al Baloushi ▲ 73' 6.6
- 27Sultan Al Shamsi ▲ 84' 6.7
- 99J. Loulendo ▲ 84' 6.3
- 44Saeed Jumaa ▲ 87' 6.3
- 13Ahmed Barman
- 4Mohammed Ali Shaker
- 40Khalid Ali Al Baloushi
- 12Sultan Al Mantheri
- 1Ahmed Al Hosani 7.0
- 80Omar Saeed ▼ 78' 6.3
- 20Masoud Sulaiman ⚽ 6.6
- 18A. Abdullayev 6.9
- 19Adel Subeel 6.5
- 11Omar Jumaa ⇢ ▼ 69' 7.0
- 71D. Nyengue ▼ 84' 6.3
- 25T. Serero 6.7
- 94Juninho ▼ 69' 6.9
- 9Mohamed Al Junaibi ▼ 78' 6.2
- 7Lourency 6.6
Dự bị 9
- 10S. Khaoui ▲ 69' 6.5
- 12Tiago ▲ 69' 6.2
- 2Sultan Ahmed ▲ 78' 6.6
- 23Saeed Ahmed ▲ 78' 6.7
- 67Shahin Surour ▲ 84' 6.6
- 28B. Ayim
- 8Waleed Hussain
- 60Hamdan Nasser
- 55Adel Al Amri
Thống kê
00⚑7
⚑330
70%Kiểm soát bóng30%
28Dứt điểm10
12Trúng đích3
11Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
2Cứu thua7
587Chuyền bóng250
516Chuyền chính xác187
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu29
104Ghi được38
66Thủng lưới61
2.08Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới1
33Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai18