Khorfakkan
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Ain FC

Khorfakkan vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 2-2 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 0, hòa 1, Al Ain FC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 14
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
WWWDW Al Ain FC
  1. 9' Hamdan Humaid 1-0
  2. 10' Hamdan Humaid
  3. 12' C. Doumbia 2-0
  4. 15' Kouame Autonne Kouadio
  5. 27' S. Rahimi Kouame Kouadio
  6. 45'+1 Hamdan Humaid
  7. 45'+3 Hazem Mohammad
  8. HT2-0
  9. 46' Mohamed Awad Alla M. Sanabria
  10. 47' 2-1 K. Laba · Bandar Al Ahbabi
  11. 58' 2-2 S. Rahimi · Bandar Al Ahbabi
  12. 59' Saeed Ahmed Hamdan Humaid
  13. 65' Sultan Al Shamsi Sultan Al Zaabi
  14. 65' A. Rchoq D. Coulibaly
  15. 69' Yahia Nader Bandar Al Ahbabi
  16. 69' F. Salomoni Erik
  17. 75' Kodjo Fo Doh Laba
  18. 80' Yong Woo Park
  19. 81' S. Gassama Hazem Mohammad
  20. 83' B. Ramírez Mattheus Oliveira
  21. 83' Abdalla El Refaey C. Doumbia
  22. FT2-2

Đội hình

Khorfakkan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Abdelmajeed Alzarooni
  1. 1Ahmed Al Hosani 7.2
  2. 15Abdullah Al Karbi 6.5
  3. 43Kayque Campos 6.9
  4. 3Kwon Kyung-Won 6.3
  5. 17Sultan Al Zaabi ▼ 65' 6.7
  6. 18Won Du-Jae 6.6
  7. 70D. Coulibaly ▼ 65' 7.2
  8. 14O. Noureddine 7.2
  9. 10Mattheus Oliveira ▼ 83' 6.7
  10. 66Hamdan Humaid ▼ 59' 7.5
  11. 99C. Doumbia ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 23Saeed Ahmed ▲ 59' 6.7
  2. 27Sultan Al Shamsi ▲ 65' 6.5
  3. 37A. Rchoq ▲ 65' 6.3
  4. 77B. Ramírez ▲ 83' 6.3
  5. 74Abdalla El Refaey ▲ 83' 6.3
  6. 28Nawaf Al Harthi
  7. 12Ahmed Mahmoud
  8. 48Jamal Al Hosani
  9. 5A. Camara
Al Ain FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Leonardo Jardim
  1. 17Khalid Eissa 6.2
  2. 11Bandar Al Ahbabi ⇢2 ▼ 69' 7.7
  3. 16Khalid Al Hashemi 7.0
  4. 3Kouame Kouadio ▼ 27' 6.5
  5. 15Erik ▼ 69' 6.3
  6. 5Park Yong-Woo
  7. 30Hazem Mohammad ▼ 81' 6.9
  8. 70A. Traoré 7.2
  9. 20M. Palacios 7.9
  10. 19M. Sanabria ▼ 46' 6.3
  11. 9K. Laba 8.5

Dự bị 12

  1. 21S. Rahimi ▲ 27' 7.3
  2. 72Mohamed Awad Alla ▲ 46'
  3. 6Yahia Nader ▲ 69' 7.3
  4. 24F. Salomoni ▲ 69' 7.2
  5. 27S. Gassama ▲ 81' 6.2
  6. 18Khalid Al Baloushi
  7. 28S. Sosu
  8. 13Ahmed Barman
  9. 50Saif Al Mazmi
  10. 23Khalid Butti
  11. 29G. Infantino
  12. 46Dramane Koumare

Thống kê

014
630
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm21
2Trúng đích7
1Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
5Cứu thua0
235Chuyền bóng599
154Chuyền chính xác521
66%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu42
43Ghi được86
57Thủng lưới66
1.48Bàn thắng mỗi trận2.05
4Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu