Khorfakkan
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ain FC

Khorfakkan vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 2-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 0, hòa 1, Al Ain FC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
WWWWD Al Ain FC
  1. 21' 0-1 S. Rahimi · Y. Ben Khaleq
  2. 29' A. Nakach
  3. 31' S. Seymor
  4. HT0-1
  5. 46' J. N'Guessan A. Barman
  6. 56' A. Niang M. Ratnik
  7. 61' T. Tissoudali11m 1-1
  8. 68' R. Rodrigues Erik Menezes
  9. 68' E. H. Rahimi M. Awad
  10. 70' 1-2 S. Rahimi · K. Laba
  11. 76' Filipe Augusto S. Seymor
  12. 76' Y. Al Ameri A. Al Naqbi
  13. 79' A. Sut
  14. 79' A. Diallo
  15. 86' A. Diallo11m 2-2
  16. 89' T. Tissoudali
  17. 90'+6 Kayque Campos
  18. 90'+4 M. Ali Shakir A. Jshak
  19. 90'+10 D. Koumare K. Laba
  20. 90' 2-3 S. Rahimi · M. Palacios
  21. FT2-3

Đội hình

Khorfakkan HLV: Hamad Abdulrahman
  1. 1A. Al Hosani
  2. 11A. Jshak ▼ 90'
  3. 3Kayque Campos
  4. 74A. El Refaey
  5. 34S. Seymor ▼ 76'
  6. 30A. Nakach
  7. 40A. Al Naqbi ▼ 76'
  8. 5A. Camara
  9. 13A. Barman ▼ 46'
  10. 9T. Tissoudali
  11. 90A. Diallo

Dự bị 12

  1. 96R. Ali
  2. 48J. Al Hosani
  3. 27S. Al Sweed
  4. 4M. Ali Shakir ▲ 90'
  5. 28H. Humaid
  6. 79J. N'Guessan ▲ 46'
  7. 23S. Ahmed
  8. 20Filipe Augusto ▲ 76'
  9. 2Y. Al Ameri ▲ 76'
  10. 15B. Ortega
  11. 14A. Haroun
  12. 19R. Al Awadhi
Al Ain FC HLV: Vladimir Ivic
  1. 17K. Eisa
  2. 70A. K. Traore
  3. 14M. Ratnik ▼ 56'
  4. 4Y. Ben Khaleq
  5. 97A. Jasic
  6. 89A. Sut
  7. 20M. Palacios
  8. 15Erik Menezes ▼ 68'
  9. 7M. Awad ▼ 68'
  10. 9K. Laba ▼ 90'
  11. 21S. Rahimi

Dự bị 11

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 2R. Rodrigues ▲ 68'
  4. 13E. H. Rahimi ▲ 68'
  5. 77R. Sarki
  6. 54I. Okpoti
  7. 56A. Niang ▲ 56'
  8. 68S. Ziane
  9. 46D. Koumare ▲ 90'
  10. 30Hazim Mohammad
  11. 57M. Niang

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu36
44Ghi được81
51Thủng lưới29
1.42Bàn thắng mỗi trận2.25
7Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu