Khorfakkan vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 0-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 0, hòa 1, Al Ain FC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Trọng tài
- Sultan Mohamed
- Phong độ
- LLWLD Khorfakkan
- WWWWD Al Ain FC
- 35' Aylton Boa Morte
- HT0-0
- 54' 0-1 Erik
- 63' 0-2 K. Laba · Erik
- 66' 0-3 A. Yarmolenko · K. Laba
- 67' ▲ Yousef Al Ameri ▼ Ali Al Dhanhani
- 67' ▲ Saymon Cabral ▼ Juninho
- 67' ▲ Khaleil Khameis ▼ Khalaf Al Hosani
- 67' ▲ S. Rahimi ▼ A. Yarmolenko
- 68' ▲ Yahia Nader ▼ Ahmed Barman
- 74' ▲ M. Palacios ▼ E. El Moubarik
- 74' ▲ Falah Waleed ▼ Khalid Al Baloushi
- 84' ▲ Mohammed Ahmed ▼ Saeed Jumaa
- 86' ▲ Ismail Al Hammadi ▼ Dodô
- FT0-3
Đội hình
- 1Ahmed Al Hosani
- 19Adel Subeel
- 3L. Rosić
- 20Masoud Sulaiman
- 15Ali Al Dhanhani ▼ 67'
- 10Dodô ▼ 86'
- 37M. Abeid
- 17Khalaf Al Hosani ▼ 67'
- 94Juninho ▼ 67'
- 9Fábio Abreu
- 77Aylton Boa Morte
Dự bị 9
- 2Yousef Al Ameri ▲ 67'
- 79Saymon Cabral ▲ 67'
- 78Khaleil Khameis ▲ 67'
- 7Ismail Al Hammadi ▲ 86'
- 32Amir Mubarak
- 8Fahad Hadeed
- 30Salim Ali Ibrahim
- 49J. Doumbia
- 12Adel Al Amri
- 17Khalid Eisa
- 44Saeed Jumaa ▼ 84'
- 34Rafael Pereira
- 3Kouame Kouadio
- 15Erik
- 2E. El Moubarik ▼ 74'
- 18Khalid Al Baloushi ▼ 74'
- 13Ahmed Barman ▼ 68'
- 42Jonatas Santos
- 9K. Laba
- 10A. Yarmolenko ▼ 67'
Dự bị 9
- 21S. Rahimi ▲ 67'
- 6Yahia Nader ▲ 68'
- 20M. Palacios ▲ 74'
- 78Falah Waleed ▲ 74'
- 23Mohammed Ahmed ▲ 84'
- 29Omar Saeed
- 90Eisa Khalfan
- 22Saeed Ahmed
- 1Mohammed Abo Sandah
Thống kê
01⚑12
⚑800
11Dứt điểm16
4Trúng đích9
5Chệch đích4
2Bị chặn3
12Phạt góc8
3Việt vị3
11Phạm lỗi11
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu40
38Ghi được83
51Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận2.08
6Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai49