Al Ain FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Khorfakkan

Al Ain FC vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 9, hòa 1, Khorfakkan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Trọng tài
Sultan Abdurazzaq
Phong độ
WWWWD Al Ain FC
LLWLD Khorfakkan
  1. 7' 0-1 M. Abeid · Juninho
  2. 31' Kouame Autonne Kouadio
  3. 38' Adel Sabeel
  4. HT0-1
  5. 52' Kouame Kouadio · Bandar Al Ahbabi 1-1
  6. 66' Khalid Al Baloushi A. Yarmolenko
  7. 66' Caio Canedo M. Palacios
  8. 69' Saymon Cabral P. Tachtsidis
  9. 79' Jonatas Santos Ahmed Barman
  10. 79' Saeed Jumaa Bandar Al Ahbabi
  11. 79' Ismail Al Hammadi Juninho
  12. 80' Khalaf Al Hosani B. Ayim
  13. 80' K. Laba 2-1
  14. 85' Fahad Hadeed Amir Mubarak
  15. 87' E. El Moubarik S. Rahimi
  16. FT2-1

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Rebrov
  1. 17Khalid Eisa
  2. 11Bandar Al Ahbabi ▼ 79'
  3. 34Rafael Pereira
  4. 3Kouame Kouadio
  5. 15Erik
  6. 10A. Yarmolenko ▼ 66'
  7. 6Yahia Nader
  8. 13Ahmed Barman ▼ 79'
  9. 21S. Rahimi ▼ 87'
  10. 9K. Laba
  11. 20M. Palacios ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 18Khalid Al Baloushi ▲ 66'
  2. 7Caio Canedo ▲ 66'
  3. 42Jonatas Santos ▲ 79'
  4. 44Saeed Jumaa ▲ 79'
  5. 2E. El Moubarik ▲ 87'
  6. 22Saeed Ahmed
  7. 78Falah Waleed
  8. 4Mohammed Ali Shaker
  9. 1Mohammed Abo Sandah
Khorfakkan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 1Ahmed Al Hosani
  2. 19Adel Subeel
  3. 6Abdulrahman Yousef
  4. 3L. Rosić
  5. 15Ali Al Dhanhani
  6. 37M. Abeid
  7. 32Amir Mubarak ▼ 85'
  8. 43P. Tachtsidis ▼ 69'
  9. 94Juninho ▼ 79'
  10. 28B. Ayim ▼ 80'
  11. 77Aylton Boa Morte

Dự bị 9

  1. 79Saymon Cabral ▲ 69'
  2. 7Ismail Al Hammadi ▲ 79'
  3. 17Khalaf Al Hosani ▲ 80'
  4. 8Fahad Hadeed ▲ 85'
  5. 44Ibrahim Essa
  6. 64Yago
  7. 78Khaleil Khameis
  8. 4Khalifa Mubarak
  9. 30Salim Ali Ibrahim

Thống kê

0114
510
18Dứt điểm4
5Trúng đích1
7Chệch đích2
6Bị chặn1
14Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu32
83Ghi được38
43Thủng lưới51
2.08Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu