Al Ain FC vs Al-Dhafra
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 5-0 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 0, Al-Dhafra thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
- Phong độ
- WWWWD Al Ain FC
- LLLLW Al-Dhafra
- 15' E. H. Rahimi · M. Palacios 1-0
- 17' A. K. Traore · M. Palacios 2-0
- 25' M. Rabja
- 32' S. Rahimi · E. H. Rahimi 3-0
- 36' S. Rahimi11m 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ K. Laba ▼ S. Rahimi
- 46' ▲ A. Niang ▼ A. Jasic
- 46' ▲ Marcelinho ▼ R. Yaslam
- 46' ▲ Z. Mohammed ▼ R. Djooh
- 46' ▲ Y. Al Marzouqi ▼ M. Rabja
- 51' M. Abbas
- 61' ▲ A. Sut ▼ M. Abbas
- 66' ▲ E. Noumonvi ▼ A. Idrees
- 67' ▲ M. Awad ▼ E. H. Rahimi
- 73' K. Laba11m 5-0
- 75' ▲ R. Sarki ▼ R. Rabia
- 83' ▲ Vittor Moura ▼ I. Bayesh
- 90'+4 M. Ratnik
- FT5-0
Đội hình
- 17K. Eisa
- 97A. Jasic ▼ 46'
- 14M. Ratnik
- 25R. Rabia ▼ 75'
- 4Y. Ben Khaleq
- 2R. Rodrigues
- 8M. Abbas ▼ 61'
- 70A. K. Traore
- 20M. Palacios
- 13E. H. Rahimi ▼ 67'
- 21S. Rahimi ▼ 46'
Dự bị 10
- 1M. Bu Senda
- 35S. Hassan
- 89A. Sut ▲ 61'
- 9K. Laba ▲ 46'
- 7M. Awad ▲ 67'
- 77R. Sarki ▲ 75'
- 56A. Niang ▲ 46'
- 68S. Ziane
- 46D. Koumare
- 57M. Niang
- 44A. Al Sayed
- 15A. Al Karbi
- 20L. Amesimeku
- 13M. Rabja ▼ 46'
- 3Serafim
- 27A. Idrees ▼ 66'
- 22R. Yaslam ▼ 46'
- 9Jobson
- 21R. Djooh ▼ 46'
- 29I. Bayesh ▼ 83'
- 11M. El Khaloui
Dự bị 12
- 30A. Sultan
- 10K. Ibrahim
- 5M. Al Harbi
- 99Marcelinho ▲ 46'
- 31Vittor Moura ▲ 83'
- 12A. Fadaq
- 17A. Soussi
- 8Z. Mohammed ▲ 46'
- 6E. Noumonvi ▲ 66'
- 26Y. Al Marzouqi ▲ 46'
- 4F. Saleh
- 23I. Al Hosani
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu29
81Ghi được31
29Thủng lưới62
2.25Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai19