Al-Dhafra vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 1-2 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 8 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 2, hòa 0, Al Ain FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
- Phong độ
- LLLLL Al-Dhafra
- WWWWW Al Ain FC
- 16' Jobson11m 1-0
- HT1-0
- 60' 1-1 K. Laba · M. Palacios
- 61' Kodjo Fo Doh Laba
- 68' Ezeckiel Noumonvi
- 70' ▲ Rangel ▼ R. Yaslam
- 70' ▲ M. Al Harbi ▼ K. Ibrahim
- 73' ▲ Y. Nader ▼ A. Niang
- 73' ▲ N. Chadli ▼ E. H. Rahimi
- 81' ▲ Erik Menezes ▼ R. Rodrigues
- 82' 1-2 N. Chadli
- 84' ▲ Marcelinho ▼ E. Noumonvi
- 89' ▲ Z. Al Ameri ▼ R. Djooh
- FT1-2
Đội hình
- 44A. Al Sayed 6.7
- 15A. Al Karbi 6.2
- 3Serafim
- 13M. Rabja 6.9
- 6E. Noumonvi ▼ 84' 5.9
- 10K. Ibrahim ▼ 70' 6.5
- 9Jobson ⚽ 7.7
- 21R. Djooh ▼ 89' 6.9
- 11M. El Khaloui 6.9
- 22R. Yaslam ▼ 70' 6.3
- 17A. Soussi 6.5
Dự bị 11
- 30A. Sultan
- 23I. Al Hosani
- 4F. Saleh
- 18Y. Ayman
- 2Rangel ▲ 70' 6.2
- 5M. Al Harbi ▲ 70' 6.5
- 12A. Fadaq
- 8Z. Mohammed
- 31Vittor Richardh
- 16Z. Al Ameri ▲ 89'
- 99Marcelinho ▲ 84' 6.3
- 17K. Eisa 6.6
- 97A. Jasic 5.9
- 56A. Niang ▼ 73' 7.0
- 14M. Ratnik 7.2
- 70A. K. Traore 7.0
- 2R. Rodrigues ▼ 81' 6.3
- 10Kaku 6.5
- 4Y. Ben Khaleq 7.0
- 20M. Palacios ⇢ 8.2
- 13E. H. Rahimi ▼ 73' 6.7
- 9K. Laba ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 35S. Hassan
- 1M. Bu Senda
- 15Erik Menezes ▲ 81' 6.9
- 88M. Hamid
- 54I. Okpoti
- 6Y. Nader ▲ 73' 6.9
- 80J. Udoh
- 28N. Chadli ⚽ ▲ 73' 6.9
- 77R. Sarki
- 68S. Ziane
Thống kê
01⚑3
⚑700
35%Kiểm soát bóng65%
5Dứt điểm22
1Trúng đích5
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
3Phạt góc7
4Việt vị3
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
3Cứu thua0
276Chuyền bóng510
201Chuyền chính xác450
73%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu36
31Ghi được81
62Thủng lưới29
1.07Bàn thắng mỗi trận2.25
2Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai44