Al Ain FC vs Al-Dhafra
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 1-0 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 2 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 0, Al-Dhafra thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Trọng tài
- Sultan Abdurazzaq
- Phong độ
- WWWWD Al Ain FC
- LLLLL Al-Dhafra
- 29' Yassine Meriah
- 41' Khalid Ali Khamis
- HT0-0
- 61' ▲ Mohammed Al Baloushi ▼ Ahmed Barman
- 61' ▲ Sultan Al Shamsi ▼ Jonatas
- 68' S. Rahimi · Y. Meriah 1-0
- 72' Pedro Pavlov
- 73' ▲ E. Nrick Bly ▼ Leonardo
- 73' ▲ Hamad Al Marzooqi ▼ Sultan Al Ghaferi
- 84' ▲ Saeed Al Kathiri ▼ Mohamed Al Junaibi
- 85' ▲ Mohammed Yousuf Ghulam ▼ B. Ayim
- 88' ▲ Mohammed Saif Al Ali ▼ P. Pavlov
- 90' ▲ Naser Al Shikali ▼ Caio
- FT1-0
Đội hình
- 17Khalid Eisa
- 20Y. Meriah
- 44Saeed Jumaa
- 15Erik
- 33K. Kouadio
- 10C. Guanca
- 13Ahmed Barman ▼ 61'
- 21S. Rahimi
- 6Yahya Nader
- 42Jonatas ▼ 61'
- 7Caio ▼ 90'
Dự bị 9
- 70Mohammed Al Baloushi ▲ 61'
- 27Sultan Al Shamsi ▲ 61'
- 88Naser Al Shikali ▲ 90'
- 8Ali Eid Ghumail
- 22Saeed Ahmed
- 23Mohammed Ahmed
- 4Mohammed Ali Shaker
- 1Mohammed Abo Sandah
- 25Ali Saeed Al Blooshi
- 30Abdullah Sultan
- 33I. El Adoua
- 14Eissa Al Otaiba
- 8Mohamed Al Junaibi ▼ 84'
- 41P. Pavlov ▼ 88'
- 9Leonardo ▼ 73'
- 4Sultan Al Ghaferi ▼ 73'
- 24Khalid Al Darmaki
- 7Amran Al Jassasi
- 99M. Diop
- 12B. Ayim ▼ 85'
Dự bị 9
- 75E. Nrick Bly ▲ 73'
- 15Hamad Al Marzooqi ▲ 73'
- 11Saeed Al Kathiri ▲ 84'
- 22Mohammed Yousuf Ghulam ▲ 85'
- 2Mohammed Saif Al Ali ▲ 88'
- 27Ibrahim Mohamed Alhammadi
- 3Mohamed Adel
- 70Jarah Al Hammadi
- 77Hamdan Mohamed
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 17 | +40 | 65 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 55 | |
| 3 | 26 | 51 - 25 | +26 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 33 - 30 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 7 | 26 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 8 | 26 | 42 - 38 | +4 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 32 - 38 | -6 | 28 | |
| 12 | 26 | 28 - 36 | -8 | 24 | |
| 13 | 26 | 25 - 57 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 21 - 61 | -40 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
71Ghi được35
34Thủng lưới54
1.92Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai16