Al Ain FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Dhafra

Al Ain FC vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 1-2 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 19 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 0, Al-Dhafra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 10
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Trọng tài
Yahya Almulla
Phong độ
WWWWD Al Ain FC
LLLLL Al-Dhafra
  1. 13' Ibrahim Saeed Al Yaqoubi
  2. 18' Khalid Al Darmaki Rashid Muhayer
  3. 24' Mohammed Jamal Ahmed Barman
  4. 27' 0-1 Diego Jardel11m
  5. 29' Mohamed Jamal
  6. 32' Tsukasa Shiotani
  7. HT0-1
  8. 51' Caio11m 1-1
  9. 58' Khalid Al Baloushi Ali Eid Ghumail
  10. 60' 1-2 João Pedro
  11. 66' Suhail Al Mansoori Khalid Bawazir
  12. 73' Omar Yaisien
  13. 73' O. Yaseen Yahya Nader
  14. 82' Mohamed Al Zaabi
  15. 85' Ismail Ahmed
  16. 90' Mohamed Abdulrahman
  17. 90' Hamad Al Marzoqi
  18. 90'+3 Hamad Al Marzooqi Ibrahim Saeed
  19. FT1-2

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Leko
  1. 17Khalid Eisa
  2. 22Mohammed Fayez
  3. 5Ismael Ahmed
  4. 33T. Shiotani
  5. 44Saeed Jumaa
  6. 16Mohammed Abdulrahman
  7. 13Ahmed Barman ▼ 24'
  8. 6Yahya Nader ▼ 73'
  9. 7Caio
  10. 99Jamal Maroof
  11. 77Ali Eid Ghumail ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 50Mohammed Jamal ▲ 24'
  2. 18Khalid Al Baloushi ▲ 58'
  3. 26O. Yaseen ▲ 73'
  4. 24Falah Waleed
  5. 23Mohammed Ahmed
  6. 4Mohammed Ali Shaker
  7. 1Mohammed Saeed
  8. 19Mohannad Salem
  9. 20A. Radovanović
Al-Dhafra Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Rašović
  1. 1Khalid Al Senani
  2. 33I. El Adoua
  3. 14Ibrahim Saeed ▼ 90'
  4. 4Abdulrahman Yousef
  5. 20Masoud Sulaiman
  6. 37Rashid Muhayer ▼ 18'
  7. 6Khalid Al Zaabi
  8. 10Diego Jardel
  9. 18Mohamed Al Zaabi
  10. 9João Pedro
  11. 21Khalid Bawazir ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 24Khalid Al Darmaki ▲ 18'
  2. 8Suhail Al Mansoori ▲ 66'
  3. 15Hamad Al Marzooqi ▲ 90'
  4. 67Abdalla Abdulrahman Mohammed
  5. 30Abdullah Sultan
  6. 5Amran Al Jassasi
  7. 99Mohammed Ibrahim Al Hammadi

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
19 41 - 13 +28 43
2
Al Ain FC
19 46 - 21 +25 37
3
Al-Jazira
19 29 - 17 +12 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
19 33 - 30 +3 35
5
Sharjah FC
19 38 - 23 +15 35
6
Al Nasr
19 24 - 19 +5 31
7
Al-Wasl FC
19 31 - 33 -2 29
8
Al-Dhafra
19 25 - 24 +1 29
9
Baniyas SC
19 21 - 27 -6 23
10
Ajman
19 25 - 39 -14 18
11
Al-Ittihad Kalba
19 24 - 39 -15 16
12
Khorfakkan
19 18 - 32 -14 15
13
Hatta SC
19 15 - 32 -17 13
14
Al Fujairah SC
19 15 - 36 -21 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu28
77Ghi được30
48Thủng lưới31
2.14Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn12
37Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu