Al-Dhafra vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 2-1 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 2, hòa 0, Al Ain FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
- Sân vận động
- Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
- Trọng tài
- Sultan Mohamed
- Phong độ
- LLLLL Al-Dhafra
- WWWWW Al Ain FC
- 34' M. Diop · M. Rosheuvel 1-0
- HT1-0
- 50' Khalid Al Zaabi
- 50' 1-1 K. Laba11m
- 56' Tsukasa Shiotani
- 63' Amran Al-Jassasi
- 73' ▲ Jonathan Santos ▼ Fahad Hadeed
- 77' M. Diop11m 2-1
- 80' ▲ Mohamed Al Junaibi ▼ M. Rosheuvel
- 80' ▲ Suhail Al Mansoori ▼ B. Ayim
- 87' ▲ Ahmed Mahmoud ▼ Pedro Conde
- 89' Rafael Pereira
- FT2-1
Đội hình
- 1Khalid Al Senani
- 33I. El Adoua
- 6Khalid Al Zaabi
- 20Masoud Sulaiman
- 24Khalid Al Darmaki
- 17M. Rosheuvel ▼ 80'
- 4Sultan Al Ghaferi
- 21Amran Al Jassasi
- 12B. Ayim ▼ 80'
- 89M. Diop
- 90Pedro Conde ▼ 87'
Dự bị 9
- 18Mohamed Al Junaibi ▲ 80'
- 8Suhail Al Mansoori ▲ 80'
- 13Ahmed Mahmoud ▲ 87'
- 40Mohammed Yousuf Ghulam
- 19Badr Al Attas
- 23Ebrahim Al Ajami
- 3Saeed Ali
- 11Saeed Al Kathiri
- 30Abdullah Sultan
- 17Khalid Eisa
- 33T. Shiotani
- 15Erik
- 34Rafael Pereira
- 88Fahad Hadeed ▼ 73'
- 20Wilson Eduardo
- 11Bandar Al Ahbabi
- 18Khalid Al Baloushi
- 6Yahya Nader
- 7Caio
- 9K. Laba
Dự bị 9
- 42Jonathan Santos ▲ 73'
- 4Mohammed Ali Shaker
- 19Mohannad Salem
- 74Naser Al Shikali
- 70Mohammed Al Baloushi
- 3Salem Abdullah
- 50Mohammed Fayez
- 1Mohammed Abo Sandah
- 23Mohammed Ahmed
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 29 | +36 | 57 | |
| 2 | 26 | 50 - 22 | +28 | 54 | |
| 3 | 26 | 52 - 30 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 5 | 26 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 6 | 26 | 39 - 33 | +6 | 41 | |
| 7 | 26 | 48 - 33 | +15 | 40 | |
| 8 | 26 | 29 - 39 | -10 | 39 | |
| 9 | 26 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 10 | 26 | 35 - 50 | -15 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 58 | -27 | 21 | |
| 12 | 26 | 24 - 57 | -33 | 18 | |
| 13 | 26 | 31 - 57 | -26 | 15 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu36
33Ghi được47
66Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai23