Al Ain FC
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Dhafra

Al Ain FC vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 4-1 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 8, hòa 0, Al-Dhafra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Trọng tài
Ahmad Salem Khalfan
Phong độ
WWWWW Al Ain FC
LLLLL Al-Dhafra
  1. 20' 0-1 M. Rosheuvel · Sultan Al Ghaferi
  2. 23' Fahad Hadeed Wilson Eduardo
  3. 24' B. Ayim Sultan Al Ghaferi
  4. 27' K. Laba11m 1-1
  5. 40' Ibrahim Saeed Mohammed Saif Al Ali
  6. HT1-1
  7. 56' K. A. Aldarmaki
  8. 64' F. Hadeed
  9. 67' Mohammed Khalfan B. Islamkhan
  10. 81' Mohammed Abdulrahman Ahmed Barman
  11. 82' Salem Abdullah Erik
  12. 85' Sultan Al Suwaidi Suhail Al Mansoori
  13. 89' T. Shiotani · K. Laba 2-1
  14. 90' Fahad Hadeed 3-1
  15. 90'+6 K. Laba 4-1
  16. FT4-1

Đội hình

Al Ain FC HLV: Pedro Emanuel
  1. 17Khalid Eisa
  2. 33T. Shiotani
  3. 4Mohammed Ali Shaker
  4. 15Erik ▼ 82'
  5. 20Wilson Eduardo ▼ 23'
  6. 11Bandar Al Ahbabi
  7. 8B. Islamkhan ▼ 67'
  8. 13Ahmed Barman ▼ 81'
  9. 6Yahya Nader
  10. 7Caio
  11. 9K. Laba

Dự bị 9

  1. 88Fahad Hadeed ▲ 23'
  2. 30Mohammed Khalfan ▲ 67'
  3. 16Mohammed Abdulrahman ▲ 81'
  4. 3Salem Abdullah ▲ 82'
  5. 27Mohsen Abdullah
  6. 44Saeed Jumaa
  7. 34Rafael Pereira
  8. 21Mohammed Hilal
  9. 1Mohammed Abo Sandah
Al-Dhafra HLV: A. Veselinović
  1. 1Khalid Al Senani
  2. 33I. El Adoua
  3. 5Musallam Fayez
  4. 2Mohammed Saif Al Ali ▼ 40'
  5. 24Khalid Al Darmaki
  6. 7Yaseen Al Bakhit
  7. 17M. Rosheuvel
  8. 4Sultan Al Ghaferi ▼ 24'
  9. 8Suhail Al Mansoori ▼ 85'
  10. 21Amran Al Jassasi
  11. 13Ahmed Mahmoud

Dự bị 9

  1. 12B. Ayim ▲ 24'
  2. 14Ibrahim Saeed ▲ 40'
  3. 88Sultan Al Suwaidi ▲ 85'
  4. 18Mohamed Al Junaibi
  5. 23Ebrahim Al Ajami
  6. 3Saeed Ali
  7. 19Badr Al Attas
  8. 15Ahmed Mohamed Balfaqaih
  9. 30Abdullah Sultan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 65 - 29 +36 57
2
Baniyas SC
26 50 - 22 +28 54
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 52 - 30 +22 50
4
Sharjah FC
26 48 - 29 +19 48
5
Al Nasr
26 47 - 33 +14 46
6
Al Ain FC
26 39 - 33 +6 41
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 33 +15 40
8
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 39 -10 39
9
Al-Wasl FC
26 49 - 47 +2 37
10
Khorfakkan
26 35 - 50 -15 25
11
Al-Dhafra
26 31 - 58 -27 21
12
Ajman
26 24 - 57 -33 18
13
Al Fujairah SC
26 31 - 57 -26 15
14
Hatta SC
26 19 - 50 -31 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
47Ghi được33
51Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu