Al-Dhafra
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Al Ain FC

Al-Dhafra vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 1-4 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 2, hòa 0, Al Ain FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 15
Sân vận động
Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
Trọng tài
Yousif Al Jasmi
Phong độ
LLLLL Al-Dhafra
WWWWW Al Ain FC
  1. 5' 0-1 Erik · Bandar Al Ahbabi
  2. 8' Tiago 1-1
  3. 45'+1 Khalid Al Zaabi
  4. 45' Kouame Autonne Kouadio
  5. 45'+2 1-2 K. Laba11m
  6. HT1-2
  7. 47' 1-3 A. Yarmolenko · K. Laba
  8. 50' Kodjo Fo Doh Laba
  9. 51' Mohamed Al Junaibi Ahmed Fawzi
  10. 51' M. Rayhi W. Karoui
  11. 51' Ali Eid Ghumail Khalid Butti
  12. 56' 1-4 S. Rahimi · Kouame Kouadio
  13. 63' Mansor Al Harbi Rashed Muhayer
  14. 75' Caio Canedo S. Rahimi
  15. 75' Jonatas Santos A. Yarmolenko
  16. 83' Falah Waleed Khalid Al Baloushi
  17. 83' Rafael Pereira Kouame Kouadio
  18. 88' Mohammed Ahmed Bandar Al Ahbabi
  19. FT1-4

Đội hình

Al-Dhafra Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Veselinović
  1. 1Abdulla Al Qamish
  2. 15Hamad Al Marzoqi
  3. 20L. Amesimeku
  4. 3Cláudio
  5. 16P. Pavlov
  6. 50G. Milanov
  7. 11W. Karoui ▼ 51'
  8. 6Khalid Butti ▼ 51'
  9. 37Rashed Muhayer ▼ 63'
  10. 12Tiago
  11. 99Ahmed Fawzi ▼ 51'

Dự bị 9

  1. 8Mohamed Al Junaibi ▲ 51'
  2. 10M. Rayhi ▲ 51'
  3. 27Ali Eid Ghumail ▲ 51'
  4. 46Mansor Al Harbi ▲ 63'
  5. 18Abdalla Al Refaey
  6. 7Waleed Ambar
  7. 30Abdullah Sultan
  8. 26Isamail Alzaabi
  9. 24Khalid Al Darmaki
Al Ain FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Rebrov
  1. 17Khalid Eisa
  2. 11Bandar Al Ahbabi ▼ 88'
  3. 3Kouame Kouadio ▼ 83'
  4. 16T. Jedvaj
  5. 15Erik
  6. 18Khalid Al Baloushi ▼ 83'
  7. 2E. El Moubarik
  8. 13Ahmed Barman
  9. 10A. Yarmolenko ▼ 75'
  10. 9K. Laba
  11. 21S. Rahimi ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 7Caio Canedo ▲ 75'
  2. 42Jonatas Santos ▲ 75'
  3. 78Falah Waleed ▲ 83'
  4. 34Rafael Pereira ▲ 83'
  5. 23Mohammed Ahmed ▲ 88'
  6. 88Naser Al Shikali
  7. 29Omar Saeed
  8. 12Sultan Al Mantheri
  9. 22Saeed Ahmed

Thống kê

01
20
2Dứt điểm2
2Trúng đích2
2Phạm lỗi2
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
38Ghi được83
76Thủng lưới43
1.12Bàn thắng mỗi trận2.08
3Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu