Al-Dhafra vs Khorfakkan
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 2-3 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 3, hòa 0, Khorfakkan thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 15
- Phong độ
- LLLLW Al-Dhafra
- LLWLD Khorfakkan
- 5' 0-1 A. Boa Morte
- 24' 0-2 T. Tissoudali11m
- 29' ▲ A. Al Karbi ▼ L. Amesimeku
- 36' K. El Berkaoui11m 1-2
- 37' Aylton Boa Morte
- 45' Vinicius Lima Serafim
- 45'+4 Abdalla Al Naqbi
- HT1-2
- 50' Kayque Soares
- 63' ▲ R. Yaslam ▼ K. Ibrahim
- 63' ▲ A. Soussi ▼ Marcelinho
- 66' Ahmed Barman
- 67' Jobson
- 69' ▲ J. N'Guessan ▼ A. Al Naqbi
- 70' ▲ Lourency ▼ A. Camara
- 70' Jobson11m 2-2
- 81' Rayan Yaslam
- 83' Ezeckiel Noumonvi
- 84' 2-3 Lourency11m
- 86' ▲ H. Humaid ▼ A. Barman
- 86' ▲ A. Diallo ▼ T. Tissoudali
- 86' ▲ S. Seymor ▼ A. Boa Morte
- 90'+2 ▲ Z. Al Ameri ▼ R. Djooh
- FT2-3
Đội hình
- 44A. Al Sayed 6.0
- 3Serafim
- 20L. Amesimeku ▼ 29' 5.3
- 13M. Rabja 6.7
- 6E. Noumonvi 6.5
- 10K. Ibrahim ▼ 63' 6.2
- 9Jobson ⚽ 7.3
- 21R. Djooh ▼ 90' 7.2
- 11M. El Khaloui 7.0
- 33K. El Berkaoui ⚽ 7.7
- 99Marcelinho ▼ 63' 6.2
Dự bị 11
- 30A. Sultan
- 7J. Gudmundsson
- 16Z. Al Ameri ▲ 90'
- 18Y. Ayman
- 15A. Al Karbi ▲ 29' 6.9
- 5M. Al Harbi
- 22R. Yaslam ▲ 63' 6.3
- 17A. Soussi ▲ 63' 6.3
- 8Z. Mohammed
- 4F. Saleh
- 23I. Al Hosani
- 1A. Al Hosani
- 11A. Jshak 6.3
- 3Kayque Campos 6.6
- 74A. El Refaey
- 30A. Nakach 6.7
- 16P. Pavlov 6.6
- 10A. Boa Morte ⚽ ▼ 86' 7.2
- 40A. Al Naqbi ▼ 69' 6.2
- 5A. Camara ▼ 70' 6.6
- 13A. Barman ▼ 86' 6.2
- 9T. Tissoudali ⚽ ▼ 86' 6.3
Dự bị 10
- 95R. Suhail
- 48J. Al Hosani
- 4M. Ali Shakir
- 28H. Humaid ▲ 86' 6.5
- 79J. N'Guessan ▲ 69' 6.5
- 90A. Diallo ▲ 86' 6.2
- 23S. Ahmed
- 7Lourency ⚽ ▲ 70' 7.0
- 2Y. Al Ameri
- 34S. Seymor ▲ 86' 6.9
Thống kê
03⚑8
⚑140
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm16
3Trúng đích4
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
8Phạt góc1
4Việt vị3
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
1Cứu thua1
378Chuyền bóng245
296Chuyền chính xác174
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
31Ghi được44
62Thủng lưới51
1.07Bàn thắng mỗi trận1.42
2Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai21