Al-Dhafra vs Khorfakkan
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 2-0 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 3, hòa 0, Khorfakkan thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 6
- Sân vận động
- Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
- Trọng tài
- Ahmed Eisa Mohamed
- Phong độ
- LLLLW Al-Dhafra
- LLWLD Khorfakkan
- HT0-0
- 46' ▲ Masoud Sulaiman ▼ Mohammed Saif Al Ali
- 59' M. Rosheuvel · Khalid Al Zaabi 1-0
- 66' Hazza Salem
- 68' ▲ Khalfan Hassan ▼ Falah Waleed
- 73' M. Fayez
- 76' ▲ Fawzi Fayez ▼ Hazza Salem
- 82' K. Autonne
- 83' Denílson11m 2-0
- 85' ▲ B. Ayim ▼ Musallam Fayez
- 90'+4 Dodo
- 90'+2 ▲ Sultan Al Suwaidi ▼ Khalid Al Darmaki
- 90' ▲ Salem Al Eedi ▼ Adel Sabeel
- FT2-0
Đội hình
- 1Khalid Al Senani
- 33I. El Adoua
- 5Musallam Fayez ▼ 85'
- 6Khalid Al Zaabi
- 2Mohammed Saif Al Ali ▼ 46'
- 24Khalid Al Darmaki ▼ 90'
- 7Yaseen Al Bakhit
- 17M. Rosheuvel
- 8Suhail Al Mansoori
- 13Ahmed Mahmoud
- 9Denílson
Dự bị 9
- 20Masoud Sulaiman ▲ 46'
- 12B. Ayim ▲ 85'
- 88Sultan Al Suwaidi ▲ 90'
- 27Ibrahim Mohamed Alhammadi
- 3Saeed Ali
- 18Mohamed Al Junaibi
- 23Ebrahim Al Ajami
- 30Abdullah Sultan
- 15Ahmed Mohamed Balfaqaih
- 96Mohammed Yousef
- 77Hazza Salem ▼ 76'
- 19Adel Sabeel ▼ 90'
- 4K. Autonne
- 11Omar Jumaa
- 10Dodô
- 20Bruno Lamas
- 24Falah Waleed ▼ 68'
- 99Waleed Badr Aldeen
- 21Ricardinho
- 7Ramon Lopes
Dự bị 7
- 15Khalfan Hassan ▲ 68'
- 50Fawzi Fayez ▲ 76'
- 3Salem Al Eedi ▲ 90'
- 17Darwish Juma Mohamed
- 29Ali Hussain
- 12Obaid Raihan
- 30Salim Ali Ibrahim
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 29 | +36 | 57 | |
| 2 | 26 | 50 - 22 | +28 | 54 | |
| 3 | 26 | 52 - 30 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 5 | 26 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 6 | 26 | 39 - 33 | +6 | 41 | |
| 7 | 26 | 48 - 33 | +15 | 40 | |
| 8 | 26 | 29 - 39 | -10 | 39 | |
| 9 | 26 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 10 | 26 | 35 - 50 | -15 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 58 | -27 | 21 | |
| 12 | 26 | 24 - 57 | -33 | 18 | |
| 13 | 26 | 31 - 57 | -26 | 15 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
33Ghi được41
66Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai25