Al-Dhafra vs Khorfakkan
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 1-3 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 3, hòa 0, Khorfakkan thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 23
- Sân vận động
- Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
- Trọng tài
- Ahmad Salem Khalfan
- Phong độ
- LLLLW Al-Dhafra
- LLWLD Khorfakkan
- 2' 0-1 Aylton Boa Morte · M. Abeid
- 3' Khalid Al Darmaki
- 5' 0-2 Juninho · M. Abeid
- 18' Yousef Abdulkareem Mohamed Saeed Al Ameri
- 24' Mohamed Rayhi
- 33' Sultan Al Ghafri
- HT0-2
- 46' ▲ Isamail Alzaabi ▼ Sultan Al Ghafri
- 46' ▲ Khaleil Khameis ▼ Amir Mubarak
- 64' Cláudio
- 66' ▲ Ali Eid Ghumail ▼ Mohamed Al Junaibi
- 67' ▲ W. Karoui ▼ G. Milanov
- 74' Juninho
- 81' ▲ Saymon Cabral ▼ Juninho
- 84' Khalid Butti
- 85' ▲ H. Behiratche ▼ L. Amesimeku
- 86' 0-3 Saymon Cabral · Fábio Abreu
- 87' ▲ Ali Al Dhanhani ▼ Yousef Al Ameri
- 87' ▲ Caique ▼ Fábio Abreu
- 90'+4 ▲ Ismail Al Hammadi ▼ Aylton Boa Morte
- 90' Abdalla Al Refaey · M. Rayhi 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 30Abdullah Sultan
- 6Khalid Butti
- 18Abdalla Al Refaey
- 3Cláudio
- 4Sultan Al Ghafri ▼ 46'
- 8Mohamed Al Junaibi ▼ 66'
- 20L. Amesimeku ▼ 85'
- 50G. Milanov ▼ 67'
- 24Khalid Al Darmaki
- 10M. Rayhi
- 12Tiago
Dự bị 9
- 26Isamail Alzaabi ▲ 46'
- 27Ali Eid Ghumail ▲ 66'
- 11W. Karoui ▲ 67'
- 39H. Behiratche ▲ 85'
- 17Ibrahim Mohamed Al Hammadi ▲ 90'
- 29Abdulla Al Hammadi
- 1Abdulla Al Qamish
- 46Mansor Al Harbi
- 15Hamad Al Marzoqi
- 1Ahmed Al Hosani
- 2Yousef Al Ameri ▼ 87'
- 3L. Rosić
- 20Masoud Sulaiman
- 19Adel Subeel
- 32Amir Mubarak ▼ 46'
- 37M. Abeid
- 10Dodô
- 94Juninho ▼ 81'
- 9Fábio Abreu ▼ 87'
- 77Aylton Boa Morte ▼ 90'
Dự bị 9
- 78Khaleil Khameis ▲ 46'
- 79Saymon Cabral ▲ 81'
- 15Ali Al Dhanhani ▲ 87'
- 90Caique ▲ 87'
- 7Ismail Al Hammadi ▲ 90'
- 66Ahmed Mahmoud
- 8Fahad Hadeed
- 91Salim Al Rawahi
- 23Ahmed Al Zeyoudi
Thống kê
05⚑12
⚑320
15Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích3
3Bị chặn2
12Phạt góc3
19Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
38Ghi được38
76Thủng lưới51
1.12Bàn thắng mỗi trận1.19
3Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai24