Khorfakkan
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Dhafra

Khorfakkan vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 2-3 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 2 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 7, hòa 0, Al-Dhafra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
LLLLW Al-Dhafra
  1. 12' Marcelinho J. Gudmundsson
  2. 19' 0-1 A. El Refaeyphản lưới
  3. 25' A. Jshak · S. Amallah 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Rangel A. Soussi
  6. 47' 1-2 M. El Khaloui
  7. 52' Aylton Boa Morte
  8. 53' Aylton Boa Morte
  9. 59' B. Ortega S. Amallah
  10. 60' S. Ahmed A. Al Naqbi
  11. 71' H. Humaid A. Boa Morte
  12. 75' R. Yaslam K. Ibrahim
  13. 83' Y. Al Ameri A. Jshak
  14. 83' Kayque Campos P. Pavlov
  15. 84' 1-3 R. Yaslam · Jobson
  16. 88' Lourency11m 2-3
  17. 90' M. Al Harbi R. Djooh
  18. FT2-3

Đội hình

Khorfakkan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamad Abdulrahman
  1. 1A. Al Hosani
  2. 11A. Jshak ▼ 83' 8.2
  3. 74A. El Refaey
  4. 30A. Nakach 7.0
  5. 16P. Pavlov ▼ 83' 7.2
  6. 40A. Al Naqbi ▼ 60' 6.9
  7. 18Won Du-Jae 6.7
  8. 10A. Boa Morte ▼ 71' 5.9
  9. 21S. Amallah ▼ 59' 6.7
  10. 7Lourency 6.3
  11. 9T. Tissoudali 6.9

Dự bị 10

  1. 95R. Suhail
  2. 2Y. Al Ameri ▲ 83' 6.2
  3. 23S. Ahmed ▲ 60' 6.6
  4. 4M. Ali Shakir
  5. 3Kayque Campos ▲ 83' 6.2
  6. 28H. Humaid ▲ 71' 6.3
  7. 13A. Barman
  8. 5A. Camara
  9. 15B. Ortega ▲ 59' 6.7
  10. 48J. Al Hosani
Al-Dhafra Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zeljko Petrovic
  1. 44A. Al Sayed 6.2
  2. 15A. Al Karbi 6.3
  3. 3Serafim
  4. 13M. Rabja 6.7
  5. 6E. Noumonvi 6.9
  6. 10K. Ibrahim ▼ 75' 6.5
  7. 9Jobson 7.2
  8. 21R. Djooh ▼ 90' 6.9
  9. 7J. Gudmundsson ▼ 12' 6.7
  10. 17A. Soussi ▼ 46' 6.2
  11. 11M. El Khaloui 7.7

Dự bị 11

  1. 30A. Sultan
  2. 23I. Al Hosani
  3. 4F. Saleh
  4. 18Y. Ayman
  5. 20L. Amesimeku
  6. 2Rangel ▲ 46' 6.9
  7. 5M. Al Harbi ▲ 90' 6.3
  8. 22R. Yaslam ▲ 75' 7.2
  9. 8Z. Mohammed
  10. 16Z. Al Ameri
  11. 99Marcelinho ▲ 12' 6.6

Thống kê

015
300
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm8
6Trúng đích2
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
506Chuyền bóng290
428Chuyền chính xác223
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
44Ghi được31
51Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu