Khorfakkan
4 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Dhafra

Khorfakkan vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 4-3 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 11 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 7, hòa 0, Al-Dhafra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 10
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Trọng tài
Yousif Al Jasmi
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
LLLLW Al-Dhafra
  1. 23' Juninho 1-0
  2. 26' Rashid Muhayer
  3. 42' Saymon Cabral Ramon Lopes
  4. HT1-0
  5. 46' Mohamed Al Junaibi Waleed Ambar
  6. 50' 1-1 Lucas Cândido
  7. 54' Aylton Boa Morte · Saymon Cabral 2-1
  8. 57' Lucas Candido
  9. 63' M. Abeid · Amir Mubarak 3-1
  10. 67' Sultan Al Ghafri Mohamed Jalal
  11. 67' P. Pavlov W. Karoui
  12. 75' 3-2 M. te Vrede · L. Amesimeku
  13. 84' Ali Eid Ghumail Rashed Muhayer
  14. 85' B. Ayim Juninho
  15. 85' Khaleil Khameis Amir Mubarak
  16. 90'+5 Salim Ali Ibrahim P. Tachtsidis
  17. 90' Aylton Boa Morte · B. Ayim 4-2
  18. 90'+7 4-3 L. Amesimeku · Lucas Cândido
  19. FT4-3

Đội hình

Khorfakkan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 1Ahmed Al Hosani
  2. 19Adel Subeel
  3. 6Abdulrahman Yousef
  4. 3L. Rosić
  5. 15Ali Al Dhanhani
  6. 37M. Abeid
  7. 32Amir Mubarak ▼ 85'
  8. 43P. Tachtsidis ▼ 90'
  9. 94Juninho ▼ 85'
  10. 11Ramon Lopes ▼ 42'
  11. 77Aylton Boa Morte

Dự bị 9

  1. 79Saymon Cabral ▲ 42'
  2. 28B. Ayim ▲ 85'
  3. 78Khaleil Khameis ▲ 85'
  4. 30Salim Ali Ibrahim ▲ 90'
  5. 20Masoud Sulaiman
  6. 4Khalifa Mubarak
  7. 44Ibrahim Essa
  8. 7Ismail Al Hammadi
  9. 8Fahad Hadeed
Al-Dhafra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Veselinović
  1. 30Abdullah Sultan
  2. 5Mohamed Jalal ▼ 67'
  3. 20L. Amesimeku
  4. 3Cláudio
  5. 6Khalid Butti
  6. 25Lucas Cândido
  7. 11W. Karoui ▼ 67'
  8. 37Rashed Muhayer ▼ 84'
  9. 99Ahmed Fawzi
  10. 9M. te Vrede
  11. 7Waleed Ambar ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8Mohamed Al Junaibi ▲ 46'
  2. 4Sultan Al Ghafri ▲ 67'
  3. 16P. Pavlov ▲ 67'
  4. 27Ali Eid Ghumail ▲ 84'
  5. 13Bi Gole Djehi
  6. 1Abdulla Al Qamish
  7. 2Mohamed Saif
  8. 29Abdulla Al Hammadi
  9. 15Hamad Al Marzoqi

Thống kê

006
720
15Dứt điểm7
6Trúng đích4
6Chệch đích3
6Phạt góc7
1Việt vị2
6Phạm lỗi12
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
38Ghi được38
51Thủng lưới76
1.19Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu