Khorfakkan
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al-Dhafra

Khorfakkan vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 5-1 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 7, hòa 0, Al-Dhafra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 19
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Trọng tài
Mohammed Abdulla Alali
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
LLLLW Al-Dhafra
  1. 3' Dodô 1-0
  2. 6' Dodô 2-0
  3. 43' Fawzi Fayez
  4. HT2-0
  5. 53' Ramon Lopes · Omar Jumaa 3-0
  6. 56' Issam El Adoua
  7. 65' Mohamed Al Junaibi Ahmed Mahmoud
  8. 68' Abdalla Alrefaey
  9. 71' 3-1 M. Diop · Mohamed Al Junaibi
  10. 73' Ismael Al Hammadi Omar Jumaa
  11. 73' Falah Waleed Salim Ali Ibrahim
  12. 76' Paulinho · Ramon Lopes 4-1
  13. 81' Yousef Al Ameri Fawzi Fayez
  14. 90'+2 Tareq Al-Khodaim Paulinho
  15. 90'+2 Omar Ahmad Salem Waleed Siraj
  16. 90'+1 Ebrahim Al Ajami B. Ayim
  17. 90'+1 Mohammed Yousuf Ghulam M. Rosheuvel
  18. 90'+3 Ismael Al Hammadi · Tareq Al-Khodaim 5-1
  19. FT5-1

Đội hình

Khorfakkan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Caio Zanardi
  1. 66Ahmed Mahmoud ▼ 65'
  2. 50Fawzi Fayez ▼ 81'
  3. 77Hazza Salem
  4. 30Salim Ali Ibrahim ▼ 73'
  5. 74Abdalla Alrefaey
  6. 99Waleed Siraj ▼ 90'
  7. 11Omar Jumaa ▼ 73'
  8. 10Dodô
  9. 20Bruno Lamas
  10. 7Ramon Lopes
  11. 93Paulinho ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 9Ismael Al Hammadi ▲ 73'
  2. 24Falah Waleed ▲ 73'
  3. 8Yousef Al Ameri ▲ 81'
  4. 37Tareq Al-Khodaim ▲ 90'
  5. 29Omar Ahmad Salem ▲ 90'
  6. 91Omar Ahmed
  7. 40Abdullah Yousef
  8. 3Salem Al Eedi
  9. 5Ahmed Eisa
Al-Dhafra Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mohamad Kwid
  1. 30Abdullah Sultan
  2. 33I. El Adoua
  3. 20Masoud Sulaiman
  4. 2Mohammed Saif Al Ali
  5. 24Khalid Al Darmaki
  6. 17M. Rosheuvel ▼ 90'
  7. 21Amran Al Jassasi
  8. 13Ahmed Mahmoud ▼ 65'
  9. 12B. Ayim ▼ 90'
  10. 89M. Diop
  11. 90Pedro Conde

Dự bị 7

  1. 18Mohamed Al Junaibi ▲ 65'
  2. 23Ebrahim Al Ajami ▲ 90'
  3. 40Mohammed Yousuf Ghulam ▲ 90'
  4. 70Jarah Al Hammadi
  5. 19Badr Al Attas
  6. 3Saeed Ali
  7. 36Zayed Ahmed

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 65 - 29 +36 57
2
Baniyas SC
26 50 - 22 +28 54
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 52 - 30 +22 50
4
Sharjah FC
26 48 - 29 +19 48
5
Al Nasr
26 47 - 33 +14 46
6
Al Ain FC
26 39 - 33 +6 41
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 33 +15 40
8
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 39 -10 39
9
Al-Wasl FC
26 49 - 47 +2 37
10
Khorfakkan
26 35 - 50 -15 25
11
Al-Dhafra
26 31 - 58 -27 21
12
Ajman
26 24 - 57 -33 18
13
Al Fujairah SC
26 31 - 57 -26 15
14
Hatta SC
26 19 - 50 -31 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
41Ghi được33
63Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu