Kryvbas KR vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 5-6 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 0, hòa 0, FC Dynamo Kyiv thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 25
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- LWLDW FC Dynamo Kyiv
- 13' G. Mendoza · M. Zaderaka 1-0
- 15' 1-1 M. Ponomarenko · M. Shaparenko
- 25' Vladyslav Zakharchenko
- 29' G. Mendoza · Y. Shevchenko Volodymyrovych 2-1
- 34' G. Mendoza · A. Araujo 3-1
- 45' G. Mendoza · M. Zaderaka 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ K. Vivcharenko ▼ V. Dubinchak
- 46' ▲ O. Karavaev ▼ M. Korobov
- 48' 4-2 T. Mykhavko · O. Pikhalyonok
- 54' Andrusw Araujo
- 57' Nazar Voloshyn
- 60' ▲ C. Paraco ▼ V. Mulyk
- 61' ▲ V. Buyalskyy ▼ O. Yatsyk
- 64' 4-3 N. Voloshyn · V. Buyalskyy
- 69' 4-4 V. Buyalskyy · N. Voloshyn
- 71' ▲ Y. Dibango ▼ A. Bekavac
- 71' ▲ G. Herbert ▼ B. Lin
- 73' ▲ A. Yarmolenko ▼ N. Voloshyn
- 73' M. Zaderaka · Y. Dibango 5-4
- 76' 5-5 A. Yarmolenko · V. Buyalskyy
- 87' 5-6 A. Yarmolenko · M. Shaparenko
- 90'+1 ▲ K. Bilovar ▼ O. Pikhalyonok
- FT5-6
Đội hình
- 12O. Kemkin 5.6
- 2J. Jurcec 6.2
- 4V. Vilivald 6.2
- 15J. Jones 6.2
- 5A. Bekavac ▼ 71' 5.6
- 6A. Araujo ⇢ 6.9
- 18B. Lin ▼ 71' 6.3
- 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ⇢ 6.9
- 94M. Zaderaka ⚽ ⇢2 7.7
- 7G. Mendoza ⚽4 10.0
- 24V. Mulyk ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 1B. Khoma
- 30V. Makhankov
- 16Thiago Borges
- 55Y. Dibango ▲ 71' 6.3
- 25T. Butenko
- 3C. Rojas
- 10G. Herbert ▲ 71' 6.2
- 21O. Kamensky
- 28J. Maya
- 9C. Paraco ▲ 60' 6.3
- 14A. Seck
- 20M. Bodnar
- 35R. Neshcheret 5.3
- 13M. Korobov ▼ 46' 6.0
- 34V. Zakharchenko 6.3
- 32T. Mykhavko ⚽ 6.9
- 44V. Dubinchak ▼ 46' 6.2
- 8O. Pikhalyonok ⇢ ▼ 90' 8.0
- 5O. Yatsyk ▼ 61' 6.5
- 10M. Shaparenko ⇢2 7.9
- 9N. Voloshyn ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.0
- 11M. Ponomarenko ⚽ 7.2
- 70B. Redushko 6.7
Dự bị 11
- 51V. Morgun
- 74D. Ignatenko
- 39E. Guerrero
- 7A. Yarmolenko ⚽2 ▲ 73' 8.7
- 2K. Vivcharenko ▲ 46' 6.5
- 6V. Brazhko
- 16S. Ogundana
- 66A. Thiare
- 20O. Karavaev ▲ 46' 6.6
- 40K. Bilovar ▲ 90'
- 29V. Buyalskyy ⚽ ▲ 61' 8.2
Thống kê
01⚑1
⚑1120
30%Kiểm soát bóng70%
10Dứt điểm27
7Trúng đích11
1Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm18
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
1Phạt góc11
3Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
209Chuyền bóng533
128Chuyền chính xác431
61%Chính xác chuyền81%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
37Trận đấu58
62Ghi được113
58Thủng lưới68
1.68Bàn thắng mỗi trận1.95
9Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn37
29Hiệp hai62