Kryvbas KR vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 0-1 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 0, hòa 0, FC Dynamo Kyiv thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 25
- Trọng tài
- Y. Kozyk
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- LWLDW FC Dynamo Kyiv
- 28' Dmytro Khomchenovskyi
- 45'+2 Oleksandr Andriyevskyi
- HT0-0
- 46' ▲ N. Voloshyn ▼ V. Kabaev
- 48' 0-1 D. Popov · O. Andrievskyi
- 55' ▲ R. Debelko ▼ M. Zaderaka
- 65' Oleksandr Tymchyk
- 72' ▲ D. Sosah ▼ A. Mykytyshyn
- 72' ▲ K. Parris ▼ Benito
- 72' ▲ E. Ramírez ▼ V. Vanat
- 74' Kaheem Parris
- 78' ▲ K. Prykhodko ▼ M. Tatarkov
- 80' Roman Debelko
- 82' ▲ A. Tsarenko ▼ V. Buyalskyi
- 90'+4 Serhiy Sydorchuk
- 90'+2 Denys Popov
- 90' ▲ J. Lonwijk ▼ O. Andrievskyi
- FT0-1
Đội hình
- 33A. Klishchuk
- 13D. Beskorovaynyi
- 5T. Stetskov
- 55Y. Dibango
- 94M. Zaderaka ▼ 55'
- 8R. Kapič
- 10D. Khomchenovskyi
- 11M. Tatarkov ▼ 78'
- 7A. Ponedelnik
- 20A. Mykytyshyn ▼ 72'
- 14M. Lunev
Dự bị 11
- 27R. Debelko ▲ 55'
- 9D. Sosah ▲ 72'
- 6K. Prykhodko ▲ 78'
- 17V. Semotyuk
- 1B. Khoma
- 22D. Shevchenko
- 39Y. Opanasenko
- 23B. Sarnavskyi
- 2V. Ryabov
- 97T. Korablin
- 77Z. Karpus
- 35R. Neshcheret
- 24O. Tymchyk
- 4D. Popov
- 34O. Syrota
- 44V. Dubinchak
- 5S. Sydorchuk
- 18O. Andrievskyi ▼ 90'
- 7V. Kabaev ▼ 46'
- 29V. Buyalskyi ▼ 82'
- 77Benito ▼ 72'
- 11V. Vanat ▼ 72'
Dự bị 12
- 91N. Voloshyn ▲ 46'
- 9K. Parris ▲ 72'
- 15E. Ramírez ▲ 72'
- 37A. Tsarenko ▲ 82'
- 22J. Lonwijk ▲ 90'
- 20O. Karavaev
- 23N. Malysh
- 2K. Vivcharenko
- 3A. Bol
- 19D. Garmash
- 1H. Bushchan
- 92R. Ramadani
Thống kê
02⚑4
⚑150
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm2
3Chệch đích1
4Phạt góc1
1Việt vị1
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu57
27Ghi được86
32Thủng lưới61
0.84Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới20
10Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai42