FC Dynamo Kyiv
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Kryvbas KR

FC Dynamo Kyiv vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 3-1 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 8, hòa 0, Kryvbas KR thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Dynamo im. Valeriy Lobanovskyi, Kiev
Phong độ
LWLDW FC Dynamo Kyiv
DWLDW Kryvbas KR
  1. 4' V. Vanat11m 1-0
  2. 6' M. Shaparenko · M. Diachuk 2-0
  3. 19' 2-1 Y. Tverdokhlib · Rafael Bandeira
  4. 31' Vladyslav Kabaiev
  5. HT2-1
  6. 46' N. Voloshyn A. Yarmolenko
  7. 46' V. Buialskyi O. Syrota
  8. 46' V. Vilivald T. Stetskov
  9. 46' P. Adu D. Sosah
  10. 61' V. Shepeliev M. Shaparenko
  11. 63' K. Bilovar M. Diachuk
  12. 69' Kristian Bilovar
  13. 71' O. Andriievskyi V. Brazhko
  14. 75' Y. Shevchenko M. Luniov
  15. 80' V. Dubinchak · N. Voloshyn 3-1
  16. 82' A. Poniedielnik Rafael Bandeira
  17. 88' M. Tatarkov Y. Vakulko
  18. 90'+3 Nathanaël Saintini
  19. FT3-1

Đội hình

FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Shovkovskyi
  1. 1H. Bushchan 7.3
  2. 25M. Diachuk ▼ 63' 6.2
  3. 4D. Popov 7.2
  4. 34O. Syrota ▼ 46' 6.6
  5. 24O. Tymchyk 7.0
  6. 6V. Brazhko ▼ 71' 7.5
  7. 10M. Shaparenko ▼ 61' 8.2
  8. 44V. Dubinchak 7.5
  9. 7A. Yarmolenko ▼ 46' 7.5
  10. 11V. Vanat 7.2
  11. 22V. Kabaiev 6.9

Dự bị 12

  1. 9N. Voloshyn ▲ 46' 7.2
  2. 29V. Buialskyi ▲ 46' 6.7
  3. 8V. Shepeliev ▲ 61' 6.5
  4. 40K. Bilovar ▲ 63' 6.3
  5. 18O. Andriievskyi ▲ 71' 7.2
  6. 30S. Diallo
  7. 2K. Vivcharenko
  8. 23N. Malysh
  9. 77Benito
  10. 20O. Karavaiev
  11. 37A. Tsarenko
  12. 35R. Neshcheret
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 1B. Khoma 6.7
  2. 25Rafael Bandeira ▼ 82' 6.6
  3. 39N. Saintini 6.2
  4. 5T. Stetskov ▼ 46' 5.9
  5. 55Y. Dibango 6.5
  6. 22Y. Vakulko ▼ 88' 7.2
  7. 21D. Kuzyk 6.9
  8. 14M. Luniov ▼ 75' 7.2
  9. 47Y. Tverdokhlib 7.2
  10. 10D. Khomchenovskyi 6.6
  11. 9D. Sosah ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 45V. Vilivald ▲ 46' 6.3
  2. 80P. Adu ▲ 46' 6.6
  3. 64Y. Shevchenko ▲ 75' 6.5
  4. 7A. Poniedielnik ▲ 82' 6.7
  5. 11M. Tatarkov ▲ 88'
  6. 43I. Omelchenko
  7. 13D. Beskorovainyi
  8. 78O. Kozhushko
  9. 30V. Makhankov
  10. 94M. Zaderaka
  11. 97J. Poé
  12. 27R. Debelko

Thống kê

024
910
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm14
7Trúng đích4
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
4Phạt góc9
0Việt vị5
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
439Chuyền bóng322
395Chuyền chính xác261
90%Chính xác chuyền81%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu47
130Ghi được78
52Thủng lưới54
2.24Bàn thắng mỗi trận1.66
24Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu