Kryvbas KR
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dynamo Kyiv

Kryvbas KR vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 0-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 0, hòa 0, FC Dynamo Kyiv thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Hirnyk, Kryvyi Rih
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
LWLDW FC Dynamo Kyiv
  1. 29' Maksym Zaderaka
  2. 32' Bakary Konate
  3. 35' 0-1 A. Yarmolenko · V. Dubinchak
  4. 37' Oleksandr Karavayev
  5. HT0-1
  6. 46' Rafael Bandeira B. Konaté
  7. 46' N. Ndombasi M. Zaderaka
  8. 64' Denys Popov
  9. 70' K. Bilovar A. Yarmolenko
  10. 70' V. Brazhko V. Buialskyi
  11. 72' Mykola Shaparenko
  12. 73' 0-2 V. Vanat · T. Mykhavko
  13. 78' O. Pikhalionok M. Shaparenko
  14. 78' N. Voloshyn V. Kabaiev
  15. 79' Volodymyr Brazhko
  16. 80' O. Kamenskyi D. Kuzyk
  17. 80' Y. Vakulko H. Ilić
  18. 80' E. Guerrero V. Vanat
  19. 84' Taras Mykhavko
  20. 85' V. Mulyk D. Sosah
  21. FT0-2

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk 6.0
  2. 7A. Poniedielnik 7.2
  3. 66B. Konaté ▼ 46' 6.3
  4. 3O. Romanchuk 6.9
  5. 55Y. Dibango 7.3
  6. 21D. Kuzyk ▼ 80' 6.3
  7. 23H. Ilić ▼ 80' 7.0
  8. 8F. Ikenna 7.0
  9. 94M. Zaderaka ▼ 46' 6.3
  10. 11Y. Tverdokhlib 6.9
  11. 9D. Sosah ▼ 85' 6.9

Dự bị 11

  1. 25Rafael Bandeira ▲ 46' 6.6
  2. 19N. Ndombasi ▲ 46' 6.3
  3. 61O. Kamenskyi ▲ 80' 6.3
  4. 22Y. Vakulko ▲ 80' 6.9
  5. 63V. Mulyk ▲ 85' 6.9
  6. 30V. Makhankov
  7. 17M. González
  8. 1B. Khoma
  9. 45V. Vilivald
  10. 40J. Jurčec
  11. 14M. Luniov
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Shovkovskyi
  1. 35R. Neshcheret 8.9
  2. 20O. Karavaiev 7.2
  3. 4D. Popov 6.6
  4. 32T. Mykhavko 7.5
  5. 44V. Dubinchak 7.2
  6. 91M. Mykhailenko 6.6
  7. 10M. Shaparenko ▼ 78' 6.9
  8. 7A. Yarmolenko ▼ 70' 6.9
  9. 29V. Buialskyi ▼ 70' 7.3
  10. 22V. Kabaiev ▼ 78' 7.0
  11. 11V. Vanat ▼ 80' 7.6

Dự bị 12

  1. 40K. Bilovar ▲ 70' 6.2
  2. 6V. Brazhko ▲ 70' 6.7
  3. 76O. Pikhalionok ▲ 78' 6.3
  4. 9N. Voloshyn ▲ 78' 6.6
  5. 39E. Guerrero ▲ 80' 6.2
  6. 99M. Ponomarenko
  7. 51V. Morhun
  8. 71V. Surkis
  9. 27V. Luchkevych
  10. 25M. Diachuk
  11. 2K. Vivcharenko
  12. 15V. Rubchynskyi

Thống kê

022
441
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm5
8Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
2Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
312Chuyền bóng339
241Chuyền chính xác256
77%Chính xác chuyền76%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu65
63Ghi được118
53Thủng lưới65
1.31Bàn thắng mỗi trận1.82
17Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu