FC Dynamo Kyiv
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Kryvbas KR

FC Dynamo Kyiv vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 2-1 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 8, hòa 0, Kryvbas KR thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Dynamo im. Valeriy Lobanovskyi, Kyiv
Phong độ
LWLDW FC Dynamo Kyiv
DWLDW Kryvbas KR
  1. 5' V. Rubchynskyi 1-0
  2. 25' V. Buialskyi11m 2-0
  3. 31' Matteo M. Luniov
  4. 45'+3 2-1 T. Mykhavkophản lưới
  5. HT2-1
  6. 46' J. Poé A. Mykytyshyn
  7. 46' A. Poniedielnik Rafael Bandeira
  8. 47' Jean Morel Poé
  9. 53' Andriy Yarmolenko
  10. 62' M. Shaparenko V. Buialskyi
  11. 62' V. Kabaiev A. Yarmolenko
  12. 63' Djihad Bizimana
  13. 67' H. Ilić D. Bizimana
  14. 77' O. Kamenskyi J. Poé
  15. 79' N. Voloshyn M. Braharu
  16. 79' O. Andriievskyi V. Rubchynskyi
  17. 85' Oleksandr Andriyevskyi
  18. 87' V. Vanat E. Guerrero
  19. 90'+4 Hrvoje Ilić
  20. 90'+4 Matteo Amoroso
  21. FT2-1

Đội hình

FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Shovkovskyi
  1. 1H. Bushchan 6.9
  2. 24O. Tymchyk 7.2
  3. 4D. Popov 7.2
  4. 32T. Mykhavko 7.0
  5. 2K. Vivcharenko 6.5
  6. 91M. Mykhailenko 6.9
  7. 15V. Rubchynskyi ▼ 79' 7.5
  8. 7A. Yarmolenko ▼ 62' 6.6
  9. 29V. Buialskyi ▼ 62' 7.2
  10. 45M. Braharu ▼ 79' 7.0
  11. 39E. Guerrero ▼ 87' 6.5

Dự bị 12

  1. 10M. Shaparenko ▲ 62' 6.3
  2. 22V. Kabaiev ▲ 62' 6.2
  3. 9N. Voloshyn ▲ 79' 6.7
  4. 18O. Andriievskyi ▲ 79' 6.5
  5. 11V. Vanat ▲ 87' 6.3
  6. 35R. Neshcheret
  7. 20O. Karavaiev
  8. 3M. Diachuk
  9. 40K. Bilovar
  10. 23N. Malysh
  11. 44V. Dubinchak
  12. 33R. Salenko
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk 6.5
  2. 25Rafael Bandeira ▼ 46' 6.2
  3. 3O. Romanchuk 7.2
  4. 15O. Drambaiev 6.9
  5. 21D. Kuzyk 6.3
  6. 8D. Bizimana ▼ 67' 6.6
  7. 22Y. Vakulko 6.9
  8. 94M. Zaderaka 7.2
  9. 14M. Luniov ▼ 31' 6.3
  10. 20A. Mykytyshyn ▼ 46' 6.0
  11. 9D. Sosah 6.7

Dự bị 9

  1. 27Matteo ▲ 31' 6.7
  2. 97J. Poé ▲ 46' 6.3
  3. 7A. Poniedielnik ▲ 46' 6.3
  4. 23H. Ilić ▲ 67' 6.9
  5. 61O. Kamenskyi ▲ 77' 6.3
  6. 1B. Khoma
  7. 30V. Makhankov
  8. 64Y. Shevchenko
  9. 11Y. Tverdokhlib

Thống kê

025
440
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm7
3Trúng đích1
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
387Chuyền bóng427
308Chuyền chính xác344
80%Chính xác chuyền81%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu48
118Ghi được63
65Thủng lưới53
1.82Bàn thắng mỗi trận1.31
25Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu