FC Dynamo Kyiv vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 4-0 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Kyiv thắng 8, hòa 0, Kryvbas KR thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
- Phong độ
- LWLDW FC Dynamo Kyiv
- DWLDW Kryvbas KR
- 15' D. Popov · V. Buyalskyy 1-0
- 25' O. Karavaev 2-0
- 32' A. Yarmolenko · V. Kabaev 3-0
- 40' Vladyslav Kabaiev
- HT3-0
- 49' Andriy Yarmolenko
- 58' Andrusw Araujo
- 64' ▲ Y. Shevchenko Volodymyrovych ▼ A. Araujo
- 64' ▲ O. Kamensky ▼ B. Lin
- 72' Volodymyr Vilivald
- 76' ▲ V. Rubchynskyi ▼ V. Buyalskyy
- 76' ▲ E. Guerrero ▼ A. Yarmolenko
- 77' ▲ J. Maya ▼ C. Paraco
- 78' ▲ O. Tymchyk ▼ O. Karavaev
- 78' ▲ T. Mykhavko ▼ K. Vivcharenko
- 86' ▲ M. Mykhaylenko ▼ V. Brazhko
- 90' ▲ A. Bekavac ▼ Y. Dibango
- 90' ▲ V. Mulyk ▼ Y. Tverdokhlib
- 90' E. Guerrero · O. Pikhalyonok 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 35R. Neshcheret
- 20O. Karavaev ▼ 78'
- 4D. Popov
- 66A. Thiare
- 2K. Vivcharenko ▼ 78'
- 6V. Brazhko ▼ 86'
- 22V. Kabaev
- 8O. Pikhalyonok
- 29V. Buyalskyy ▼ 76'
- 16S. Ogundana
- 7A. Yarmolenko ▼ 76'
Dự bị 10
- 51V. Morgun
- 74D. Ignatenko
- 5O. Yatsyk
- 14V. Burtnyk
- 15V. Rubchynskyi ▲ 76'
- 18O. Tymchyk ▲ 78'
- 32T. Mykhavko ▲ 78'
- 39E. Guerrero ▲ 76'
- 77V. Blanuta
- 91M. Mykhaylenko ▲ 86'
- 12O. Kemkin
- 2J. Jurcec
- 6B. Konate
- 4V. Vilivald
- 55Y. Dibango ▼ 90'
- 94M. Zaderaka
- 27A. Araujo ▼ 64'
- 11Y. Tverdokhlib ▼ 90'
- 18B. Lin ▼ 64'
- 9C. Paraco ▼ 77'
- 7G. Mendoza
Dự bị 11
- 30V. Makhankov
- 1B. Khoma
- 5A. Bekavac ▲ 90'
- 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ▲ 64'
- 26J. Flores
- 16Thiago Borges
- 21O. Kamensky ▲ 64'
- 3C. Rojas
- 24V. Mulyk ▲ 90'
- 19N. Ndombasi
- 28J. Maya ▲ 77'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
58Trận đấu37
113Ghi được62
68Thủng lưới58
1.95Bàn thắng mỗi trận1.68
18Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn24
62Hiệp hai29