Kryvbas KR
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Dynamo Kyiv

Kryvbas KR vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 0-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 0, hòa 0, FC Dynamo Kyiv thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
LWLDW FC Dynamo Kyiv
  1. 8' 0-1 V. Vanat
  2. 12' Danylo Beskorovaynyi
  3. 18' V. Riabov K. Prykhodko
  4. 27' 0-2 O. Karavaiev
  5. HT0-2
  6. 46' O. Kozhushko J. Poé
  7. 46' V. Kabaiev Benito
  8. 57' Vladyslav Vanat
  9. 74' Y. Vakulko M. Zaderaka
  10. 80' O. Andriievskyi V. Shepeliev
  11. 80' V. Buialskyi A. Tsarenko
  12. 86' P. Adu D. Kuzyk
  13. 89' V. Supriaha V. Vanat
  14. 90' Oleksandr Andriyevskyi
  15. 90'+1 N. Malysh O. Karavaiev
  16. FT0-2

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk
  2. 7A. Poniedielnik
  3. 13D. Beskorovainyi
  4. 5T. Stetskov
  5. 55Y. Dibango
  6. 6K. Prykhodko ▼ 18'
  7. 8D. Bizimana
  8. 94M. Zaderaka ▼ 74'
  9. 23H. Ilić
  10. 21D. Kuzyk ▼ 86'
  11. 97J. Poé ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 2V. Riabov ▲ 18'
  2. 78O. Kozhushko ▲ 46'
  3. 22Y. Vakulko ▲ 74'
  4. 80P. Adu ▲ 86'
  5. 30V. Makhankov
  6. 45V. Vilivald
  7. 11M. Tatarkov
  8. 17V. Semotiuk
  9. 15D. Honcharuk
  10. 27R. Debelko
  11. 18D. Ustymenko
  12. 1B. Khoma
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Shovkovskyi
  1. 1H. Bushchan
  2. 24O. Tymchyk
  3. 4D. Popov
  4. 25M. Diachuk
  5. 44V. Dubinchak
  6. 6V. Brazhko
  7. 8V. Shepeliev ▼ 80'
  8. 20O. Karavaiev ▼ 90'
  9. 37A. Tsarenko ▼ 80'
  10. 77Benito ▼ 46'
  11. 11V. Vanat ▼ 89'

Dự bị 11

  1. 22V. Kabaiev ▲ 46'
  2. 18O. Andriievskyi ▲ 80'
  3. 29V. Buialskyi ▲ 80'
  4. 21V. Supriaha ▲ 89'
  5. 23N. Malysh ▲ 90'
  6. 40K. Bilovar
  7. 2K. Vivcharenko
  8. 51V. Morhun
  9. 92R. Ramadani
  10. 34O. Syrota
  11. 35R. Neshcheret

Thống kê

106
820
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích6
2Bị chặn1
6Phạt góc8
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu58
78Ghi được130
54Thủng lưới52
1.66Bàn thắng mỗi trận2.24
16Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu