Kryvbas KR
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Zorya Luhansk

Kryvbas KR vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 3-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 7, hòa 2, Zorya Luhansk thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
WWLDW Zorya Luhansk
  1. 2' 0-1 N. Andjusic · A. Slesar
  2. 8' B. Lin · C. Paraco 1-1
  3. 30' M. Zaderaka · Y. Dibango 2-1
  4. 45' G. Mendoza · Y. Dibango 3-1
  5. HT3-1
  6. 55' Dejan Popara
  7. 58' Bohdan Kushnirenko
  8. 70' J. Maya B. Lin
  9. 72' K. Dryshlyuk B. Kushnirenko
  10. 81' R. Salenko Juninho
  11. 81' I. Gorbach A. Slesar
  12. 83' C. Rojas C. Paraco
  13. 83' M. Bodnar O. Kamensky
  14. 87' G. Herbert G. Mendoza
  15. FT3-1

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Patrick van Leeuwen
  1. 12O. Kemkin 8.3
  2. 2J. Jurcec 6.0
  3. 4V. Vilivald 7.3
  4. 15J. Jones 7.2
  5. 55Y. Dibango 8.3
  6. 6A. Araujo 6.3
  7. 18B. Lin ▼ 70' 7.2
  8. 94M. Zaderaka 7.2
  9. 21O. Kamensky ▼ 83' 7.3
  10. 7G. Mendoza ▼ 87' 8.5
  11. 9C. Paraco ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 23D. Sychev
  2. 46A. Dudarenko
  3. 19Y. Mayakov
  4. 3C. Rojas ▲ 83' 6.7
  5. 24V. Mulyk
  6. 28J. Maya ▲ 70' 6.6
  7. 20M. Bodnar ▲ 83' 6.5
  8. 26Y. Korobka
  9. 10G. Herbert ▲ 87' 6.3
Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Viktor Skrypnyk
  1. 1O. Saputin 5.9
  2. 44I. Perduta 6.5
  3. 55Jordan 7.2
  4. 5A. Janjic 6.9
  5. 10Juninho ▼ 81' 6.5
  6. 9A. Slesar ▼ 81' 7.9
  7. 77B. Kushnirenko ▼ 72' 7.3
  8. 6D. Popara 6.2
  9. 47R. Vantukh 7.0
  10. 7N. Andjusic
  11. 28P. Budkivsky 6.9

Dự bị 10

  1. 12M. Turbayevskyi
  2. 31V. Kosivskyi
  3. 23N. Malysh
  4. 4G. Eskinja
  5. 8K. Dryshlyuk ▲ 72' 6.3
  6. 19R. Salenko ▲ 81' 6.6
  7. 88S. Bah
  8. 11I. Gorbach ▲ 81' 6.2
  9. 17F. Zadorozhnyi
  10. 70R. Verley

Thống kê

005
1320
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm17
4Trúng đích8
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc13
1Việt vị8
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
267Chuyền bóng417
183Chuyền chính xác299
69%Chính xác chuyền72%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

37Trận đấu43
62Ghi được57
58Thủng lưới54
1.68Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu