Zorya Luhansk
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Kryvbas KR

Zorya Luhansk vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 2-2 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 0, hòa 2, Kryvbas KR thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Dynamo im. Valery Lobanovsky, Kiev
Trọng tài
M. Balakin
Phong độ
LWWLD Zorya Luhansk
DWLDW Kryvbas KR
  1. 3' V. Vernydub
  2. 10' 0-1 O. Khoblenko11m
  3. 17' I. Kyryukhantsev · S. Buletsa 1-1
  4. 21' E. Banada
  5. 24' O. Danchenko
  6. 28' I. Kyryukhantsev · Y. Shakhov 2-1
  7. 44' I. Zotko
  8. HT2-1
  9. 46' T. Korablin Y. Banada
  10. 46' T. Stetskov I. Zotko
  11. 62' D. Antyukh I. Kyryukhantsev
  12. 66' 2-2 N. Voloshyn
  13. 67' V. Churko Y. Shakhov
  14. 69' D. Ustymenko O. Khoblenko
  15. 78' D. Ustymenko
  16. 82' M. Lunev N. Rusyn
  17. 84' V. Ryabov M. Tatarkov
  18. 90'+4 D. Semenov
  19. 90'+2 A. Mykytyshyn N. Voloshyn
  20. FT2-2

Đội hình

Zorya Luhansk HLV: P. van Leeuwen
  1. 53D. Matsapura
  2. 32M. Imerekov
  3. 70I. Kyryukhantsev ▼ 62'
  4. 77O. Danchenko
  5. 28Y. Shakhov ▼ 67'
  6. 10S. Buletsa
  7. 44A. Batagov
  8. 5V. Brazhko
  9. 38M. Smiyan
  10. 31N. Rusyn ▼ 82'
  11. 68Cristian

Dự bị 12

  1. 7D. Antyukh ▲ 62'
  2. 20V. Churko ▲ 67'
  3. 8M. Lunev ▲ 82'
  4. 21M. Mykhaylenko
  5. 17D. Nagnoynyi
  6. 14M. Khlan
  7. 36A. Zhylkin
  8. 2B. Butko
  9. 6I. Gulko
  10. 91D. Alefirenko
  11. 1O. Saputin
  12. 74I. Snurnitsyn
Kryvbas KR HLV: Y. Vernydub
  1. 23B. Sarnavskyi
  2. 15V. Vernydub
  3. 13I. Zotko ▼ 46'
  4. 24V. Yakimets
  5. 50D. Semenov
  6. 55Y. Dibango
  7. 44Y. Banada ▼ 46'
  8. 94M. Zaderaka
  9. 9O. Khoblenko ▼ 69'
  10. 11M. Tatarkov ▼ 84'
  11. 19N. Voloshyn ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 97T. Korablin ▲ 46'
  2. 5T. Stetskov ▲ 46'
  3. 18D. Ustymenko ▲ 69'
  4. 2V. Ryabov ▲ 84'
  5. 20A. Mykytyshyn ▲ 90'
  6. 39Y. Opanasenko
  7. 33A. Klishchuk
  8. 22D. Shevchenko
  9. 25D. Lovrić
  10. 17V. Semotyuk
  11. 27R. Debelko
  12. 7A. Ponedelnik

Thống kê

01
50

So sánh

39Trận đấu32
84Ghi được27
44Thủng lưới32
2.15Bàn thắng mỗi trận0.84
14Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn10
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu