Zorya Luhansk vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 0-1 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 0, hòa 1, Kryvbas KR thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
- Sân vận động
- Slavutych-Arena, Zaporozhye
- Phong độ
- LWWLD Zorya Luhansk
- WDWLD Kryvbas KR
- HT0-0
- 48' 0-1 D. Sosah · H. Ilić
- 57' ▲ D. Bizimana ▼ Matteo Amoroso
- 68' ▲ O. Khakhliov ▼ J. Bašić
- 68' ▲ A. Slesar ▼ Juninho
- 68' ▲ Benito ▼ O. Yatsyk
- 71' ▲ O. Kozhushko ▼ M. Zaderaka
- 90' ▲ N. Ndombasi ▼ A. Mykytyshyn
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Turbaievskyi 8.3
- 10Juninho ▼ 68' 6.9
- 55Jordan 7.5
- 4G. Eskinja 6.9
- 47R. Vantukh 7.2
- 21J. Bašić ▼ 68' 6.2
- 22P. Mićin 6.3
- 7D. Antiukh 7.3
- 5O. Yatsyk ▼ 68' 6.5
- 17I. Horbach 6.9
- 28P. Budkivskyi 6.6
Dự bị 11
- 8O. Khakhliov ▲ 68' 6.6
- 9A. Slesar ▲ 68' 6.5
- 77Benito ▲ 68' 6.7
- 32Ž. Trontelj
- 70I. Kyriukhantsev
- 15K. Dryshliuk
- 16V. Voloshyn
- 53D. Matsapura
- 97T. Korablin
- 20O. Husiev
- 1O. Saputin
- 33A. Klishchuk 8.2
- 7A. Poniedielnik 7.2
- 3O. Romanchuk 7.2
- 15O. Drambaiev 7.6
- 21D. Kuzyk 7.3
- 27Matteo Amoroso ▼ 57' 6.9
- 23H. Ilić 7.7
- 22Y. Vakulko 7.5
- 94M. Zaderaka ▼ 71' 6.7
- 9D. Sosah ⚽ 7.7
- 20A. Mykytyshyn ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 8D. Bizimana ▲ 57' 6.7
- 78O. Kozhushko ▲ 71' 7.5
- 19N. Ndombasi ▲ 90'
- 30V. Makhankov
- 1B. Khoma
- 11Y. Tverdokhlib
- 64Y. Shevchenko
- 61O. Kamenskyi
- 25Rafael Bandeira
Thống kê
00⚑5
⚑500
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm18
6Trúng đích9
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi19
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua6
377Chuyền bóng274
306Chuyền chính xác207
81%Chính xác chuyền76%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
65Ghi được63
62Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai25