Zorya Luhansk
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Kryvbas KR

Zorya Luhansk vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 1-3 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 0, hòa 1, Kryvbas KR thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kiev
Phong độ
LWWLD Zorya Luhansk
WDWLD Kryvbas KR
  1. 4' D. Antiukh11m 1-0
  2. 16' Roman Vantukh
  3. 29' Maksym Zaderaka
  4. 39' Djihad Bizimana
  5. 42' Denys Antyukh
  6. 42' 1-1 M. Luniov11m
  7. HT1-1
  8. 46' K. Prykhodko D. Bizimana
  9. 49' Oleg Kozhushko
  10. 56' 1-2 K. Prykhodko · Y. Dibango
  11. 57' I. Hulko I. Snurnitsyn
  12. 57' V. Buhai D. Antiukh
  13. 57' P. Mićin D. Myshniov
  14. 57' M. Tatarkov H. Ilić
  15. 67' Ilya Gulko
  16. 69' D. Nahnoinyi K. Dryshliuk
  17. 72' Ilya Gulko
  18. 72' Ilya Gulko
  19. 77' Y. Vakulko O. Kozhushko
  20. 84' Y. Tlumak V. Voloshyn
  21. 85' Mikita Tatarkov
  22. 86' R. Debelko M. Luniov
  23. 88' Vladyslav Bugai
  24. 90'+5 1-3 R. Debelko · D. Khomchenovskyi
  25. FT1-3

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Lalatović
  1. 1O. Saputin
  2. 44A. Batahov
  3. 74I. Snurnitsyn ▼ 57'
  4. 47R. Vantukh
  5. 70I. Kyriukhantsev
  6. 15K. Dryshliuk ▼ 69'
  7. 16V. Voloshyn ▼ 84'
  8. 9D. Myshniov ▼ 57'
  9. 31N. Rusyn
  10. 11D. Alefirenko
  11. 7D. Antiukh ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 6I. Hulko ▲ 57'
  2. 19V. Buhai ▲ 57'
  3. 22P. Mićin ▲ 57'
  4. 10D. Nahnoinyi ▲ 69'
  5. 18Y. Tlumak ▲ 84'
  6. 36A. Zhylkin
  7. 3A. Bol
  8. 30M. Turbaievskyi
  9. 29B. Tokar
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk
  2. 7A. Poniedielnik
  3. 5T. Stetskov
  4. 13D. Beskorovainyi
  5. 55Y. Dibango
  6. 10D. Khomchenovskyi
  7. 8D. Bizimana ▼ 46'
  8. 23H. Ilić ▼ 57'
  9. 78O. Kozhushko ▼ 77'
  10. 14M. Luniov ▼ 86'
  11. 94M. Zaderaka

Dự bị 11

  1. 6K. Prykhodko ▲ 46'
  2. 11M. Tatarkov ▲ 57'
  3. 22Y. Vakulko ▲ 77'
  4. 27R. Debelko ▲ 86'
  5. 2V. Riabov
  6. 18D. Ustymenko
  7. 30V. Makhankov
  8. 15D. Honcharuk
  9. 1B. Khoma
  10. 45V. Vilivald
  11. 99V. Bliznichenko

Thống kê

153
1040
8Dứt điểm13
3Trúng đích8
5Chệch đích2
3Phạt góc10
9Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu47
61Ghi được78
78Thủng lưới54
1.11Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu