Zorya Luhansk
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Kryvbas KR

Zorya Luhansk vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 1-3 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 0, hòa 1, Kryvbas KR thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
Sân vận động
Slavutych-Arena, Zaporozhye
Phong độ
LWWLD Zorya Luhansk
WDWLD Kryvbas KR
  1. 30' J. Mpanzuphản lưới 1-0
  2. 44' Jimmy Geremias Lima Mpanzu
  3. HT1-0
  4. 46' V. Mulyk S. Satchwell
  5. 56' 1-1 A. Seck · V. Mulyk
  6. 60' Roy Navi
  7. 61' 1-2 G. Herbert · R. Nawi
  8. 65' 1-3 R. Nawi · G. Herbert
  9. 67' A. Glushchenko B. Kushnirenko
  10. 67' F. Zadorozhnyi D. Jelavic
  11. 68' A. Machelyuk Juninho
  12. 76' D. Pidgurskyi G. Herbert
  13. 83' I. Gorbach D. Popara
  14. 83' T. Butenko A. Seck
  15. 90'+1 J. Jones J. Mpanzu
  16. FT1-3

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Viktor Skrypnyk
  1. 25V. Rybak
  2. 44I. Perduta
  3. 55Jordan
  4. 3V. Kravets
  5. 10Juninho ▼ 68'
  6. 77B. Kushnirenko ▼ 67'
  7. 6D. Popara ▼ 83'
  8. 9A. Slesar
  9. 30I. Nesterenko
  10. 27D. Jelavic ▼ 67'
  11. 28P. Budkivskyi

Dự bị 12

  1. 1O. Saputin
  2. 23l. Karavashchenko
  3. 39A. Machelyuk ▲ 68'
  4. 5A. Janjic
  5. 21J. Basic
  6. 8K. Dryshlyuk
  7. 80V. Yurchenko
  8. 14A. Glushchenko ▲ 67'
  9. 70S. Yaroshenko
  10. 11I. Gorbach ▲ 83'
  11. 99A. Serdyuk
  12. 17F. Zadorozhnyi ▲ 67'
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Patrick van Leeuwen
  1. 12O. Kemkin
  2. 2J. Jurcec
  3. 4V. Vilivald
  4. 3J. Mpanzu ▼ 90'
  5. 16Thiago Borges
  6. 17R. Nawi
  7. 14A. Seck ▼ 83'
  8. 10G. Herbert ▼ 76'
  9. 8Y. Shevchenko Volodymyrovych
  10. 21O. Kamenskyi
  11. 9S. Satchwell ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23D. Sychev
  2. 1B. Khoma
  3. 19Y. Mayakov
  4. 5A. Bekavac
  5. 24V. Mulyk ▲ 46'
  6. 25T. Butenko ▲ 83'
  7. 26Y. Korobka
  8. 15J. Jones ▲ 90'
  9. 6D. Pidgurskyi ▲ 76'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
5 13 - 5 +8 12
2
FC Shakhtar Donetsk
5 10 - 4 +6 12
3
Karpaty
5 12 - 4 +8 10
4
FC Kharkiv
5 10 - 4 +6 9
5
Epitsentr Dunayivtsi
5 6 - 2 +4 8
6
FC Dynamo Kyiv
4 4 - 5 -1 7
7
Zorya Luhansk
5 6 - 8 -2 7
8
Bukovyna
5 3 - 3 0 6
9
Veres Rivne
5 3 - 4 -1 5
10
Kryvbas KR
5 7 - 9 -2 5
11
FC LNZ Cherkasy
5 2 - 4 -2 5
12
Livyi Bereh
4 2 - 2 0 4
13
Chornomorets
4 2 - 4 -2 4
14
Obolon'-Brovar
5 0 - 8 -8 3
15
Kolos Kovalivka
4 3 - 6 -3 2
16
Kudrivka
5 2 - 13 -11 2
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga

So sánh

10Trận đấu9
16Ghi được15
15Thủng lưới16
1.6Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu