Zorya Luhansk
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Kryvbas KR

Zorya Luhansk vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 2-3 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 0, hòa 1, Kryvbas KR thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
Sân vận động
Slavutych-Arena, Zaporozhye
Phong độ
LWWLD Zorya Luhansk
WDWLD Kryvbas KR
  1. 8' Andrusw Araujo
  2. 9' 0-1 M. Zaderaka · Y. Tverdokhlib
  3. 16' 0-2 C. Paraco · J. Jurcec
  4. 41' P. Budkivsky · A. Slesar 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' Y. Shevchenko Volodymyrovych A. Araujo
  7. 49' Volodymyr Vilivald
  8. 54' 1-3 M. Zaderaka
  9. 63' Ruan Oliveira R. Salenko
  10. 63' A. Matkevych V. Vakula
  11. 69' P. Budkivsky · Ruan Oliveira 2-3
  12. 71' Carlos Paraco
  13. 76' B. Lin A. Mykytyshyn
  14. 76' O. Kamensky C. Paraco
  15. 80' I. Gorbach A. Slesar
  16. 85' Pylyp Budkivskyi
  17. 85' Yaroslav Shevchenko
  18. FT2-3

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Viktor Skrypnyk
  1. 1O. Saputin
  2. 44I. Perduta
  3. 55Jordan
  4. 21J. Basic
  5. 10Juninho
  6. 19R. Salenko ▼ 63'
  7. 8K. Dryshlyuk
  8. 22P. Micin
  9. 99V. Vakula ▼ 63'
  10. 28P. Budkivsky
  11. 9A. Slesar ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 12M. Turbayevskyi
  2. 31V. Kosivskyi
  3. 23N. Malysh
  4. 5A. Janjic
  5. 4G. Eskinja
  6. 47R. Vantukh
  7. 6D. Popara
  8. 24I. Golovkin
  9. 97T. Korablin
  10. 36Ruan Oliveira ▲ 63'
  11. 20A. Matkevych ▲ 63'
  12. 11I. Gorbach ▲ 80'
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Patrick van Leeuwen
  1. 12O. Kemkin
  2. 2J. Jurcec
  3. 6B. Konate
  4. 4V. Vilivald
  5. 16Thiago Borges
  6. 11Y. Tverdokhlib
  7. 27A. Araujo ▼ 46'
  8. 94M. Zaderaka
  9. 10A. Mykytyshyn ▼ 76'
  10. 9C. Paraco ▼ 76'
  11. 7G. Mendoza

Dự bị 11

  1. 1B. Khoma
  2. 30V. Makhankov
  3. 26J. Flores
  4. 18B. Lin ▲ 76'
  5. 21O. Kamensky ▲ 76'
  6. 17M. Gonzalez
  7. 14G. de Jesus Lima
  8. 24V. Mulyk
  9. 3C. Rojas
  10. 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ▲ 46'
  11. 19N. Ndombasi

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

43Trận đấu37
57Ghi được62
54Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu