Kryvbas KR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zorya Luhansk

Kryvbas KR vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 1-0 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 7, hòa 2, Zorya Luhansk thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
Trọng tài
M. Balakin
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
LWWLD Zorya Luhansk
  1. 38' Mikita Tatarkov
  2. 42' Denys Antyukh
  3. 44' Klim Prykhodko
  4. HT0-0
  5. 46' A. Ponedelnik A. Mykytyshyn
  6. 50' R. Kapič · M. Tatarkov 1-0
  7. 64' Maksym Zaderaka
  8. 64' Y. Shakhov K. Dryshlyuk
  9. 64' V. Pogorilyi D. Myshnov
  10. 70' R. Vantukh D. Antyukh
  11. 71' M. Lunev M. Tatarkov
  12. 85' Yevhen Banada
  13. 85' O. Khakhlyov N. Rusyn
  14. 85' P. Polehenko S. Buletsa
  15. 88' T. Stetskov R. Kapič
  16. 90'+5 Y. Opanasenko M. Zaderaka
  17. FT1-0

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk
  2. 24V. Yakimets
  3. 2V. Ryabov
  4. 13D. Beskorovaynyi
  5. 55Y. Dibango
  6. 6K. Prykhodko
  7. 11M. Tatarkov ▼ 71'
  8. 8R. Kapič ▼ 88'
  9. 44Y. Banada
  10. 94M. Zaderaka ▼ 90'
  11. 20A. Mykytyshyn ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7A. Ponedelnik ▲ 46'
  2. 14M. Lunev ▲ 71'
  3. 5T. Stetskov ▲ 88'
  4. 39Y. Opanasenko ▲ 90'
  5. 23B. Sarnavskyi
  6. 1B. Khoma
  7. 22D. Shevchenko
  8. 77Z. Karpus
  9. 97T. Korablin
Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. van Leeuwen
  1. 1O. Saputin
  2. 2B. Butko
  3. 32M. Imerekov
  4. 44A. Batagov
  5. 74I. Snurnitsyn
  6. 15K. Dryshlyuk ▼ 64'
  7. 5V. Brazhko
  8. 7D. Antyukh ▼ 70'
  9. 10S. Buletsa ▼ 85'
  10. 31N. Rusyn ▼ 85'
  11. 9D. Myshnov ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 28Y. Shakhov ▲ 64'
  2. 18V. Pogorilyi ▲ 64'
  3. 47R. Vantukh ▲ 70'
  4. 8O. Khakhlyov ▲ 85'
  5. 19P. Polehenko ▲ 85'
  6. 6I. Gulko
  7. 12V. Kucheruk
  8. 25V. Morokhovets
  9. 30M. Turbaevskyi
  10. 17D. Nagnoynyi
  11. 26M. Burda

Thống kê

043
410
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm12
5Trúng đích7
3Phạt góc4
8Phạm lỗi20
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua4

So sánh

32Trận đấu39
27Ghi được84
32Thủng lưới44
0.84Bàn thắng mỗi trận2.15
11Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu