FC Shakhtar Donetsk vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 3-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 8, hòa 2, Karpaty thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- WWLWD FC Shakhtar Donetsk
- WWDLW Karpaty
- HT0-0
- 55' ▲ Alisson ▼ A. Bondarenko
- 55' ▲ Isaque Silva ▼ Eguinaldo
- 60' ▲ Bruninho ▼ O. Fedor
- 65' ▲ Y. Konoplya ▼ V. Tobias
- 65' ▲ L. Traore ▼ Luca Meirelles
- 67' L. Traore · Alisson 1-0
- 71' L. Traore · Alisson 2-0
- 77' Marlon Gomes
- 77' ▲ M. Sapuga ▼ Edson Fernando
- 77' ▲ V. Paulo ▼ Y. Kostenko
- 77' ▲ X. Alkain ▼ Stenio
- 82' L. Traore · Isaque Silva 3-0
- 85' ▲ O. Ocheretko ▼ Pedrinho
- 87' ▲ A. Shakh ▼ A. Chachua
- FT3-0
Đội hình
- 31D. Riznyk 7.0
- 17V. Tobias ▼ 65' 7.2
- 5V. Bondar 7.2
- 22M. Matviienko 7.5
- 13P. Henrique 7.5
- 21A. Bondarenko ▼ 55' 7.3
- 29Y. Nazaryna 7.3
- 6Marlon Gomes 6.9
- 10Pedrinho ▼ 85' 7.0
- 49Luca Meirelles ▼ 65' 6.3
- 7Eguinaldo ▼ 55' 7.2
Dự bị 12
- 23K. Fesyun
- 16I. Azarovi
- 18A. Ghram
- 26Y. Konoplya ▲ 65' 6.9
- 4Marlon
- 8D. Kryskiv
- 27O. Ocheretko ▲ 85' 6.3
- 30Alisson ▲ 55' 7.3
- 14Isaque Silva ▲ 55' 7.0
- 9M. Shved
- 37Lucas Ferreira
- 2L. Traore ⚽3 ▲ 65' 9.3
- 1N. Domchak 6.3
- 77O. Sych 6.2
- 47Jean Pedroso 6.3
- 4V. Baboglo 5.9
- 73R. Lyakh 6.2
- 35Edson Fernando ▼ 77' 7.0
- 10Stenio ▼ 77' 6.2
- 8A. Chachua ▼ 87' 6.6
- 17O. Fedor ▼ 60' 6.5
- 26Y. Kostenko ▼ 77' 6.5
- 99B. Faal 6.9
Dự bị 12
- 80R. Mysak
- 30A. Klishchuk
- 44V. Kholod
- 11D. Miroshnichenko
- 20M. Sapuga ▲ 77' 6.7
- 18Eriki
- 33A. Shakh ▲ 87'
- 37Bruninho ▲ 60' 6.2
- 7V. Paulo ▲ 77' 6.3
- 70X. Alkain ▲ 77' 6.3
- 14I. Kvasnytsya
- 19Y. Karabin
Thống kê
01⚑6
⚑200
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm5
4Trúng đích1
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị2
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
550Chuyền bóng246
488Chuyền chính xác190
89%Chính xác chuyền77%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
55Trận đấu38
115Ghi được63
45Thủng lưới45
2.09Bàn thắng mỗi trận1.66
28Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn19
71Hiệp hai38