Karpaty
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Shakhtar Donetsk

Karpaty vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
Kostjantin Truhanov, Ukraine
Phong độ
WWWDL Karpaty
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
  1. 29' Francisco Di Franco
  2. 42' Artem Fedetsky
  3. HT0-0
  4. 55' Dentinho V. Kovalenko
  5. 55' 0-1 Bernard
  6. 63' A. Chachua F. Di Franco
  7. 68' A. Remeniuk S. Myakushko
  8. 70' 0-2 Alan Patrick · Dentinho
  9. 72' M. Cortés L. Akulinin
  10. 82' O. Zubkov Bernard
  11. 82' 0-3 Ismaily · Marlos
  12. 85' G. Blanco F. Ferreyra
  13. 90' Maryan Shved
  14. FT0-3

Đội hình

Karpaty Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Boychyshyn
  1. 1R. Pidkivka
  2. 44A. Fedetskiy
  3. 4N. Sandokhadze
  4. 94D. Miroshnichenko
  5. 33S. Myakushko ▼ 68'
  6. 20F. Di Franco ▼ 63'
  7. 10J. Carrascal
  8. 8N. Verbnyi
  9. 79L. Akulinin ▼ 72'
  10. 9O. Hutsuliak
  11. 35M. Shved

Dự bị 7

  1. 11A. Chachua ▲ 63'
  2. 81A. Remeniuk ▲ 68'
  3. 19M. Cortés ▲ 72'
  4. 48D. Klots
  5. 54O. Lebedenko
  6. 99O. Shevchenko
  7. 21C. Erbes
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30A. Pyatov
  2. 31Ismaily
  3. 2B. Butko
  4. 18I. Ordets
  5. 22M. Matviyenko
  6. 11Marlos
  7. 6T. Stepanenko
  8. 21Alan Patrick
  9. 10Bernard ▼ 82'
  10. 74V. Kovalenko ▼ 55'
  11. 19F. Ferreyra ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 9Dentinho ▲ 55'
  2. 59O. Zubkov ▲ 82'
  3. 99G. Blanco ▲ 85'
  4. 20V. Tankovskiy
  5. 26M. Shevchenko
  6. 34I. Petryak
  7. 98Dodô

Thống kê

033
300
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm11
3Trúng đích8
3Chệch đích3
3Phạt góc3
3Việt vị0
25Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

33Trận đấu44
29Ghi được97
47Thủng lưới39
0.88Bàn thắng mỗi trận2.2
10Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn30
16Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu