Karpaty
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Shakhtar Donetsk

Karpaty vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-0 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Phong độ
WWDLW Karpaty
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
  1. 15' Patricio Tanda
  2. 35' Marlon Gomes
  3. HT0-0
  4. 46' V. Klymenko P. Tanda
  5. 65' A. Bondarenko Y. Nazaryna
  6. 65' Kauã Elias Eguinaldo
  7. 65' Alisson Santana M. Shved
  8. 75' Oleksii Sych
  9. 79' Mykola Matviyenko
  10. 80' A. Shakh I. Krasnopir
  11. 80' Igor Neves Y. Kostenko
  12. 80' L. Traoré I. Azarovi
  13. 84' O. Fedor Bruninho
  14. FT0-0

Đội hình

Karpaty Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Lupashko
  1. 1Y. Kinareikin
  2. 77O. Sych
  3. 4V. Baboglo
  4. 47Jean Pedroso
  5. 28P. Polehenko
  6. 23Pablo Álvarez
  7. 37Bruninho ▼ 84'
  8. 8A. Chachua
  9. 21P. Tanda ▼ 46'
  10. 26Y. Kostenko ▼ 80'
  11. 95I. Krasnopir ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 18V. Klymenko ▲ 46'
  2. 33A. Shakh ▲ 80'
  3. 10Igor Neves ▲ 80'
  4. 17O. Fedor ▲ 84'
  5. 19I. Chaban
  6. 5A. Buleza
  7. 7Y. Pidlepenets
  8. 14I. Kvasnytsia
  9. 35O. Kemkin
  10. 41N. Domchak
  11. 2M. Kyrychok
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk
  2. 26Y. Konoplia
  3. 5V. Bondar
  4. 22M. Matviienko
  5. 16I. Azarovi ▼ 80'
  6. 29Y. Nazaryna ▼ 65'
  7. 9M. Shved ▼ 65'
  8. 6Marlon Gomes
  9. 10H. Sudakov
  10. 11Kevin
  11. 7Eguinaldo ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 21A. Bondarenko ▲ 65'
  2. 19Kauã Elias ▲ 65'
  3. 30Alisson Santana ▲ 65'
  4. 2L. Traoré ▲ 80'
  5. 3D. Arroyo
  6. 24V. Tsukanov
  7. 23K. Fesiun
  8. 20A. Hlushchenko
  9. 74M. Faryna
  10. 39Newerton
  11. 18A. Ghram
  12. 17Vinícius Tobias

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu55
57Ghi được106
47Thủng lưới57
1.46Bàn thắng mỗi trận1.93
15Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu