Karpaty vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 3-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
- Phong độ
- WWWDL Karpaty
- WWLWD FC Shakhtar Donetsk
- 9' 0-1 Newerton
- 18' I. Neves · P. Alvarez 1-1
- 23' 1-2 Kaua Elias · Y. Konoplya
- 27' Irakli Azarovi
- 45' Yukhym Konoplia
- HT1-2
- 46' ▲ Bruninho ▼ P. Tanda
- 46' ▲ M. Shved ▼ Pedrinho
- 56' ▲ I. Krasnopir ▼ I. Neves
- 62' ▲ A. Glushchenko ▼ Marlon Gomes
- 62' ▲ O. Ocheretko ▼ Newerton
- 62' ▲ Alisson ▼ Kaua Elias
- 63' Igor Krasnopir
- 74' ▲ V. Paulo ▼ A. Shakh
- 74' ▲ Y. Karabin ▼ Y. Kostenko
- 77' Bruninho · Y. Karabin 2-2
- 78' ▲ M. Matviienko ▼ A. Ghram
- 82' 2-3 Alisson · A. Bondarenko
- 85' ▲ O. Fedor ▼ A. Chachua
- 90'+8 Denys Miroshnichenko
- 90' I. Krasnopir · Jean Pedroso 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1N. Domchak 6.3
- 28P. Polehenko 6.2
- 4V. Baboglo 7.2
- 47Jean Pedroso ⇢ 6.9
- 11D. Miroshnichenko 6.9
- 26Y. Kostenko ▼ 74' 6.7
- 23P. Alvarez 6.3
- 21P. Tanda ▼ 46' 6.2
- 33A. Shakh ▼ 74' 6.6
- 8A. Chachua ▼ 85' 6.5
- 10I. Neves ⚽ ▼ 56' 7.5
Dự bị 12
- 2M. Kyrychok
- 3V. Adamyuk
- 7V. Paulo ▲ 74'
- 16I. Chaban
- 17O. Fedor ▲ 85' 6.3
- 18V. Klymenko
- 19Y. Karabin ▲ 74' 6.9
- 22Y. Kokodynyak
- 30A. Klishchuk
- 37Bruninho ⚽ ▲ 46' 7.3
- 80R. Mysak
- 95I. Krasnopir ⚽ ▲ 56' 6.9
- 31D. Riznyk 6.0
- 26Y. Konoplya ⇢ 6.7
- 18A. Ghram ▼ 78' 6.3
- 5V. Bondar 6.3
- 16I. Azarovi 6.2
- 6Marlon Gomes ▼ 62' 6.9
- 38Pedrinho ▼ 46' 6.6
- 21A. Bondarenko ⇢ 6.5
- 10G. Sudakov ⇢ 7.2
- 39Newerton ⚽ ▼ 62' 7.0
- 19Kaua Elias ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 12
- 23K. Fesyun
- 48D. Tvardovskyi
- 4Marlon
- 9M. Shved ▲ 46' 7.2
- 13P. Henrique
- 17V. Tobias
- 20A. Glushchenko ▲ 62' 6.7
- 22M. Matviienko ▲ 78' 6.5
- 27O. Ocheretko ▲ 62' 6.7
- 29Y. Nazaryna
- 30Alisson ⚽ ▲ 62' 7.3
- 74M. Faryna
Thống kê
02⚑5
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm13
3Trúng đích6
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
5Phạt góc3
5Việt vị0
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
274Chuyền bóng497
223Chuyền chính xác439
81%Chính xác chuyền88%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
38Trận đấu55
63Ghi được115
45Thủng lưới45
1.66Bàn thắng mỗi trận2.09
16Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai71