Karpaty
1 : 6
FT · Hiệp một 0:5
·
FC Shakhtar Donetsk

Karpaty vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-6 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
Trọng tài
Viktor Kopievskiy
Phong độ
WWWDL Karpaty
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
  1. 13' 0-1 Y. Rakitskiy
  2. 26' 0-2 Fernando · Ismaily
  3. 29' 0-3 Júnior Moraes
  4. 31' Maycon
  5. 32' Oleksiy Kovtun
  6. 35' 0-4 Marlos · Maycon
  7. 45'+1 0-5 O. Borodayphản lưới
  8. HT0-5
  9. 46' Alan Patrick T. Stepanenko
  10. 60' Adi Mehremic
  11. 63' Oleh Boroday
  12. 65' Yaroslav Rakitskiy
  13. 66' Marcos Cipriano Marlos
  14. 67' Cristian Erbes
  15. 72' D. Klots J. Carrascal
  16. 72' O. Kayode Júnior Moraes
  17. 76' K. Méndez S. Myakushko
  18. 79' 0-6 M. Matviyenko · Alan Patrick
  19. 82' O. Golodyuk C. Erbes
  20. 90'+2 M. Shved · A. Fedetskiy 1-6
  21. FT1-6

Đội hình

Karpaty Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Morais
  1. 1M. Kuchynsky
  2. 44A. Fedetskiy
  3. 99A. Mehremić
  4. 57O. Boroday
  5. 50O. Kovtun
  6. 21C. Erbes ▼ 82'
  7. 33S. Myakushko ▼ 76'
  8. 20F. Di Franco
  9. 10J. Carrascal ▼ 72'
  10. 9O. Hutsuliak
  11. 35M. Shved

Dự bị 7

  1. 48D. Klots ▲ 72'
  2. 11K. Méndez ▲ 76'
  3. 17O. Golodyuk ▲ 82'
  4. 18R. Vargas
  5. 71H. Penkov
  6. 29Cristian Ponde
  7. 54O. Lebedenko
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30A. Pyatov
  2. 4S. Krivtsov
  3. 44Y. Rakitskiy
  4. 31Ismaily
  5. 22M. Matviyenko
  6. 11Marlos ▼ 66'
  7. 6T. Stepanenko ▼ 46'
  8. 7Taison
  9. 27Maycon
  10. 10Júnior Moraes ▼ 72'
  11. 99Fernando

Dự bị 7

  1. 21Alan Patrick ▲ 46'
  2. 28Marcos Cipriano ▲ 66'
  3. 8O. Kayode ▲ 72'
  4. 1O. Shevchenko
  5. 2B. Butko
  6. 5D. Khotcholava
  7. 74V. Kovalenko

Thống kê

042
420
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm14
5Trúng đích11
4Chệch đích3
2Phạt góc4
2Việt vị1
26Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

35Trận đấu44
50Ghi được95
55Thủng lưới37
1.43Bàn thắng mỗi trận2.16
9Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu