FC Shakhtar Donetsk vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 5-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 8, hòa 2, Karpaty thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
- Trọng tài
- Denys Shurman, Ukraine
- Phong độ
- WWWLW FC Shakhtar Donetsk
- WWWDL Karpaty
- 6' V. Kovalenko · Ismaily 1-0
- 34' M. Matviyenko · T. Stepanenko 2-0
- 44' Maycon 3-0
- HT3-0
- 52' Martin Hongla
- 54' Sergiy Myakushko
- 60' Adi Mehremic
- 63' Davit Khocholava
- 64' V. Kovalenko · Ismaily 4-0
- 68' ▲ Marcos Antonio ▼ Marlos
- 68' ▲ M. Solomon ▼ Maycon
- 70' Ismaily
- 71' ▲ R. Debelko ▼ Cristian Ponde
- 75' ▲ R. Vargas ▼ R. Tolochko
- 76' ▲ Fernando ▼ V. Kovalenko
- 78' Martin Hongla
- 78' Martin Hongla
- 79' Taison 5-0
- 86' ▲ A. Busko ▼ S. Myakushko
- FT5-0
Đội hình
- 30A. Pyatov
- 31Ismaily
- 5D. Khotcholava
- 22M. Matviyenko
- 11Marlos ▼ 68'
- 6T. Stepanenko
- 7Taison
- 50S. Bolbat
- 74V. Kovalenko ▼ 76'
- 27Maycon ▼ 68'
- 10Júnior Moraes
Dự bị 7
- 88Marcos Antonio ▲ 68'
- 19M. Solomon ▲ 68'
- 99Fernando ▲ 76'
- 77V. Bondar
- 55O. Kudryk
- 21Alan Patrick
- 8O. Kayode
- 71H. Penkov
- 4N. Sandokhadze
- 99A. Mehremić
- 50O. Kovtun
- 74K. Yoda
- 33S. Myakushko ▼ 86'
- 9O. Hutsuliak
- 29M. Hongla
- 68R. Tolochko ▼ 75'
- 10Cristian Ponde ▼ 71'
- 20F. Di Franco
Dự bị 7
- 17R. Debelko ▲ 71'
- 18R. Vargas ▲ 75'
- 22A. Busko ▲ 86'
- 49R. Slyva
- 47P. Kharzhevskyi
- 62A. Zadereyko
- 41O. Avramenko
Thống kê
02⚑4
⚑441
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm4
8Trúng đích1
6Chệch đích3
4Phạt góc4
0Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 9 | +43 | 57 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 22 | 31 - 19 | +12 | 41 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu35
95Ghi được50
37Thủng lưới55
2.16Bàn thắng mỗi trận1.43
25Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai30