FC Shakhtar Donetsk
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Karpaty

FC Shakhtar Donetsk vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 3-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 8, hòa 2, Karpaty thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
Sân vận động
Oblasny SportKomplex Metalist, Kharkiv
Trọng tài
M. Balakin
Phong độ
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
WWDLW Karpaty
  1. 38' F. Di Franco
  2. 40' Marlos · Alan Patrick 1-0
  3. 45' Júnior Moraes · Taison 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' H. Layous I. Karpenko
  6. 49' O. Kovtun
  7. 61' V. Yakimets R. Tolochko
  8. 63' Ismaily · Marlos 3-0
  9. 66' Alan Patrick
  10. 68' D. Sikan Júnior Moraes
  11. 68' Marcos Antonio Alan Patrick
  12. 79' F. Vojković F. Di Franco
  13. 82' O. Pikhalyonok T. Stepanenko
  14. 90' F. Vojkovic
  15. FT3-0

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk HLV: Luís Castro
  1. 30A. Pyatov
  2. 4S. Kryvtsov
  3. 31Ismaily
  4. 22M. Matvienko
  5. 98Dodô
  6. 11Marlos
  7. 6T. Stepanenko ▼ 82'
  8. 7Taison
  9. 21Alan Patrick ▼ 68'
  10. 14Tetê
  11. 10Júnior Moraes ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 45D. Sikan ▲ 68'
  2. 8Marcos Antonio ▲ 68'
  3. 76O. Pikhalyonok ▲ 82'
  4. 81A. Trubin
  5. 19M. Solomon
  6. 5D. Khocholava
  7. 9Dentinho
Karpaty HLV: O. Chyzhevsky
  1. 77R. Pidkivka
  2. 79S. Vakulenko
  3. 66M. Martins
  4. 50O. Kovtun
  5. 24V. Dubinchak
  6. 20F. Di Franco ▼ 79'
  7. 9O. Hutsulyak
  8. 7D. Klyots
  9. 8N. Verbnyi
  10. 68R. Tolochko ▼ 61'
  11. 30I. Karpenko ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19H. Layous ▲ 46'
  2. 33V. Yakimets ▲ 61'
  3. 4F. Vojković ▲ 79'
  4. 3F. Prce
  5. 62A. Zadereyko
  6. 81A. Remenyuk
  7. 14A. Kozak

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu25
103Ghi được19
52Thủng lưới42
2.29Bàn thắng mỗi trận0.76
16Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn12
56Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu