Karpaty
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Shakhtar Donetsk

Karpaty vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
I. Paskhal
Phong độ
WWWDL Karpaty
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
  1. 10' 0-1 A. Boryachuk
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Deda O. Veremienko
  4. 51' C. Ponde
  5. 53' S. Bolbat M. Solomon
  6. 55' V. Kovalenko T. Stepanenko
  7. 58' 0-2 V. Kovalenko · Tetê
  8. 65' 0-3 Tetê
  9. 67' F. Vojković D. Klyots
  10. 67' A. Boiciuc Cristian Ponde
  11. 67' D. Sikan A. Boryachuk
  12. FT0-3

Đội hình

Karpaty HLV: R. Sanzhar
  1. 77R. Pidkivka
  2. 79S. Vakulenko
  3. 66M. Martins
  4. 34T. Hall
  5. 24V. Dubinchak
  6. 64O. Veremienko ▼ 46'
  7. 20F. Di Franco
  8. 7D. Klyots ▼ 67'
  9. 29Y. Nazaryna
  10. 10Cristian Ponde ▼ 67'
  11. 99João Diogo

Dự bị 7

  1. 13Y. Deda ▲ 46'
  2. 4F. Vojković ▲ 67'
  3. 17A. Boiciuc ▲ 67'
  4. 33V. Yakimets
  5. 36M. Lorenzen
  6. 19H. Layous
  7. 52A. Artym
FC Shakhtar Donetsk HLV: Luís Castro
  1. 1O. Shevchenko
  2. 5D. Khocholava
  3. 77V. Bondar
  4. 98Dodô
  5. 9Dentinho
  6. 6T. Stepanenko ▼ 55'
  7. 19M. Solomon ▼ 53'
  8. 8Marcos Antonio
  9. 28Marcos Cipriano
  10. 14Tetê
  11. 23A. Boryachuk ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 50S. Bolbat ▲ 53'
  2. 20V. Kovalenko ▲ 55'
  3. 45D. Sikan ▲ 67'
  4. 10Júnior Moraes
  5. 22M. Matvienko
  6. 7Taison
  7. 81A. Trubin

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

25Trận đấu45
19Ghi được103
42Thủng lưới52
0.76Bàn thắng mỗi trận2.29
4Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn32
10Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu