Chornomorets vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 0-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 0, hòa 1, FC Shakhtar Donetsk thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WWLWD FC Shakhtar Donetsk
- HT0-0
- 46' ▲ I. Shevtsov ▼ L. Latsabidze
- 55' 0-1 A. Bondarenko
- 57' Irakli Azarovi
- 65' Bohdan Biloshevskyi
- 70' ▲ D. Bezborodko ▼ Y. Rakitskyi
- 70' ▲ A. Habelok ▼ K. Siheiev
- 70' ▲ Eguinaldo ▼ Kauã Elias
- 70' ▲ Pedro Henrique ▼ I. Azarovi
- 71' 0-2 Newerton
- 75' 0-3 Newerton · A. Bondarenko
- 76' ▲ Ryan ▼ Y. Kysil
- 76' ▲ Alisson Santana ▼ Pedrinho
- 76' ▲ Y. Nazaryna ▼ Marlon Gomes
- 77' ▲ D. Yanakov ▼ E. Mustafayev
- 77' ▲ M. Shved ▼ Newerton
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Rudko 6.2
- 77Y. Kysil ▼ 76' 6.9
- 24M. Jarju 6.9
- 3V. Yermakov 6.5
- 44Y. Rakitskyi ▼ 70' 6.9
- 2B. Butko 6.3
- 34L. Latsabidze ▼ 46' 6.3
- 16B. Biloshevskyi 6.3
- 14K. Siheiev ▼ 70' 6.3
- 95E. Mustafayev ▼ 77' 6.3
- 9O. Khoblenko 6.3
Dự bị 12
- 90I. Shevtsov ▲ 46' 6.2
- 21D. Bezborodko ▲ 70' 6.2
- 28A. Habelok ▲ 70' 6.2
- 66Ryan ▲ 76' 6.7
- 17D. Yanakov ▲ 77' 6.3
- 33O. Pshenychniuk
- 88B. Panchyshyn
- 18G. Robakidze
- 7K. Toirov
- 71Y. Vichnyi
- 12C. Aniagboso
- 22V. Arsić
- 23K. Fesiun 6.6
- 17Vinícius Tobias 7.2
- 5V. Bondar 7.5
- 18A. Ghram 7.2
- 16I. Azarovi ▼ 70' 7.0
- 8D. Kryskiv 7.9
- 38Pedrinho ▼ 76' 7.3
- 21A. Bondarenko ⚽ ⇢ 8.3
- 6Marlon Gomes ▼ 76' 7.3
- 39Newerton ⚽2 ▼ 77' 8.7
- 19Kauã Elias ▼ 70' 6.5
Dự bị 9
- 7Eguinaldo ▲ 70' 6.6
- 13Pedro Henrique ▲ 70' 6.7
- 30Alisson Santana ▲ 76' 6.2
- 29Y. Nazaryna ▲ 76' 6.9
- 9M. Shved ▲ 77' 6.9
- 12T. Puzankov
- 74M. Faryna
- 2L. Traoré
- 48D. Tvardovskyi
Thống kê
01⚑0
⚑710
31%Kiểm soát bóng69%
2Dứt điểm21
0Trúng đích6
1Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
0Phạt góc7
1Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
250Chuyền bóng644
196Chuyền chính xác578
78%Chính xác chuyền90%
0.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu55
34Ghi được106
76Thủng lưới57
0.79Bàn thắng mỗi trận1.93
6Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn28
15Hiệp hai55