FC Shakhtar Donetsk
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chornomorets

FC Shakhtar Donetsk vs Chornomorets

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 3-0 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 9, hòa 1, Chornomorets thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kyiv
Phong độ
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
LLLWD Chornomorets
  1. 19' H. Sudakov · D. Kryskiv 1-0
  2. 23' D. Sikan · Y. Rakitskyi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' O. Kuzyk B. Boichuk
  5. 56' Kevin11m 3-0
  6. 57' F. Alvarenga Z. Badibanga
  7. 59' Volodymyr Salyuk
  8. 63' S. Iyede A. Avahimian
  9. 63' L. Guček V. Saliuk
  10. 68' Eguinaldo D. Sikan
  11. 73' Oleksandr Zubkov
  12. 74' M. Shved O. Zubkov
  13. 75' T. Stepanenko Marlon Gomes
  14. 75' Newerton Kevin
  15. 79' A. Prysiazhniuk O. Vasyliev
  16. 82' Y. Nazaryna D. Kryskiv
  17. FT3-0

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk 7.2
  2. 26Y. Konoplia 7.2
  3. 44Y. Rakitskyi 7.9
  4. 22M. Matviienko 7.3
  5. 16I. Azarovi 7.5
  6. 30Marlon Gomes ▼ 75' 7.5
  7. 8D. Kryskiv ▼ 82' 6.3
  8. 10H. Sudakov 8.9
  9. 11O. Zubkov ▼ 74' 7.0
  10. 14D. Sikan ▼ 68' 8.2
  11. 37Kevin ▼ 75' 7.6

Dự bị 12

  1. 7Eguinaldo ▲ 68' 6.9
  2. 9M. Shved ▲ 74' 6.9
  3. 6T. Stepanenko ▲ 75' 6.3
  4. 39Newerton ▲ 75' 6.6
  5. 29Y. Nazaryna ▲ 82' 6.3
  6. 3S. Lemkin
  7. 25N. Miroshi
  8. 1A. Rudko
  9. 2L. Traoré
  10. 23Pedrinho
  11. 13G. Gocholeishvili
  12. 21A. Bondarenko
Chornomorets Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hryhorchuk
  1. 1D. Varakuta 6.0
  2. 9I. Putria 6.2
  3. 79V. Saliuk ▼ 63' 5.6
  4. 3V. Yermakov 7.2
  5. 45M. Braharu 5.3
  6. 39Z. Badibanga ▼ 57' 6.2
  7. 27O. Vasyliev ▼ 79' 6.7
  8. 8J. Šporn 6.2
  9. 77A. Shtohrin 7.2
  10. 11B. Boichuk ▼ 46' 6.7
  11. 20A. Avahimian ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 7O. Kuzyk ▲ 46' 6.7
  2. 18F. Alvarenga ▲ 57' 6.3
  3. 70S. Iyede ▲ 63' 6.9
  4. 5L. Guček ▲ 63' 6.9
  5. 32A. Prysiazhniuk ▲ 79' 6.7
  6. 4M. Sytnykov
  7. 37V. Ohiria
  8. 23Zé Gomes
  9. 22V. Arsić
  10. 31O. Bilyk
  11. 17D. Holub
  12. 71Y. Vichnyi

Thống kê

016
210
47%Kiểm soát bóng53%
23Dứt điểm7
8Trúng đích2
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
444Chuyền bóng395
393Chuyền chính xác341
89%Chính xác chuyền86%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu47
119Ghi được70
89Thủng lưới76
2.02Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới9
43Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu