Chornomorets
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Shakhtar Donetsk

Chornomorets vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 0-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 0, hòa 1, FC Shakhtar Donetsk thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Chornomorets, Odesa
Trọng tài
D. Shurman
Phong độ
LLLWD Chornomorets
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
  1. 13' Bohdan Biloshevskyi
  2. 34' 0-1 H. Sudakov · M. Mudryk
  3. 45'+6 0-2 Alan Patrick · Y. Konoplya
  4. HT0-2
  5. 62' Vitão M. Matvienko
  6. 63' Marcos Antonio Alan Patrick
  7. 63' V. Kornienko Ismaily
  8. 68' V. Vanat V. Bugay
  9. 68' Y. Isaenko M. Bragaru
  10. 70' M. Solomon H. Sudakov
  11. 78' Y. Tlumak A. Avagimyan
  12. 78' S. Kravchenko B. Vachiberadze
  13. 80' Dentinho D. Sikan
  14. 84' D. Skorko I. Putrya
  15. 90'+4 0-3 M. Solomon · M. Mudryk
  16. FT0-3

Đội hình

Chornomorets Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Moroz
  1. 31V. Kucheruk
  2. 27D. Kuzyk
  3. 37V. Dubko
  4. 8B. Vachiberadze ▼ 78'
  5. 10A. Avagimyan ▼ 78'
  6. 9I. Putrya ▼ 84'
  7. 6M. Kadiri
  8. 17B. Biloshevskyi
  9. 91M. Mykhaylenko
  10. 45M. Bragaru ▼ 68'
  11. 18V. Bugay ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 74V. Vanat ▲ 68'
  2. 19Y. Isaenko ▲ 68'
  3. 4Y. Tlumak ▲ 78'
  4. 14S. Kravchenko ▲ 78'
  5. 22D. Skorko ▲ 84'
  6. 1D. Varakuta
  7. 26V. Mashchenko
  8. 16D. Sukhoruchko
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 30A. Pyatov
  2. 4S. Kryvtsov
  3. 31Ismaily ▼ 63'
  4. 22M. Matvienko ▼ 62'
  5. 26Y. Konoplya
  6. 11Marlos
  7. 6T. Stepanenko
  8. 21Alan Patrick ▼ 63'
  9. 20M. Mudryk
  10. 25H. Sudakov ▼ 70'
  11. 45D. Sikan ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 3Vitão ▲ 62'
  2. 8Marcos Antonio ▲ 63'
  3. 44V. Kornienko ▲ 63'
  4. 19M. Solomon ▲ 70'
  5. 9Dentinho ▲ 80'
  6. 14Tetê
  7. 23L. Traoré
  8. 1O. Shevchenko
  9. 2Dodô

Thống kê

103
900
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm17
0Trúng đích12
6Chệch đích5
3Phạt góc9
3Việt vị0
5Phạm lỗi15
0Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua0

So sánh

24Trận đấu36
33Ghi được81
45Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận2.25
4Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn23
13Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu