FC Shakhtar Donetsk
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Chornomorets

FC Shakhtar Donetsk vs Chornomorets

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 2-1 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 9, hòa 1, Chornomorets thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
LLLWD Chornomorets
  1. 17' O. Zubkov · Marlon Gomes 1-0
  2. 20' 1-1 A. Habelok · Y. Skyba
  3. 45'+2 A. Bondarenko 2-1
  4. HT2-1
  5. 56' T. Stepanenko Marlon Gomes
  6. 68' Eguinaldo D. Sikan
  7. 68' Pedrinho A. Bondarenko
  8. 68' K. Popov O. Khoblenko
  9. 68' V. Yermakov A. Habelok
  10. 77' O. Vasyliev J. Šporn
  11. 77' O. Pshenychniuk Caio Gomes
  12. 85' V. Kalyn Y. Kysil
  13. FT2-1

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk
  2. 26Y. Konoplia
  3. 18A. Ghram
  4. 22M. Matviienko
  5. 13Pedro Henrique
  6. 21A. Bondarenko ▼ 68'
  7. 30Marlon Gomes ▼ 56'
  8. 10H. Sudakov
  9. 11O. Zubkov
  10. 14D. Sikan ▼ 68'
  11. 39Newerton

Dự bị 12

  1. 6T. Stepanenko ▲ 56'
  2. 7Eguinaldo ▲ 68'
  3. 38Pedrinho ▲ 68'
  4. 4B. Franjić
  5. 37Kevin
  6. 17Vinícius Tobias
  7. 5V. Bondar
  8. 16I. Azarovi
  9. 20A. Hlushchenko
  10. 29Y. Nazaryna
  11. 2L. Traoré
  12. 48D. Tvardovskyi
Chornomorets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Babych
  1. 1A. Rudko
  2. 2B. Butko
  3. 39Y. Skyba
  4. 44M. Jarju
  5. 77Y. Kysil ▼ 85'
  6. 16B. Biloshevskyi
  7. 6Caio Gomes ▼ 77'
  8. 8J. Šporn ▼ 77'
  9. 28A. Habelok ▼ 68'
  10. 17D. Yanakov
  11. 9O. Khoblenko ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 11K. Popov ▲ 68'
  2. 3V. Yermakov ▲ 68'
  3. 27O. Vasyliev ▲ 77'
  4. 33O. Pshenychniuk ▲ 77'
  5. 21V. Kalyn ▲ 85'
  6. 12C. Aniagboso
  7. 71Y. Vichnyi
  8. 22V. Arsić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu43
106Ghi được34
57Thủng lưới76
1.93Bàn thắng mỗi trận0.79
20Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu