Chornomorets
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Shakhtar Donetsk

Chornomorets vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-4 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 0, hòa 1, FC Shakhtar Donetsk thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kyiv
Phong độ
LLLWD Chornomorets
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
  1. 3' 0-1 Marlon Gomes · H. Sudakov
  2. 12' Z. Badibanga · O. Vasyliev 1-1
  3. 16' 1-2 Marlon Gomes
  4. 40' Oleksandr Vasyliev
  5. 42' 1-3 Marlon Gomes
  6. HT1-3
  7. 46' L. Guček A. Shtohrin
  8. 52' Jon Šporn
  9. 64' T. Stepanenko Marlon Gomes
  10. 64' L. Traoré D. Sikan
  11. 64' Eguinaldo Kevin
  12. 64' M. Shved O. Zubkov
  13. 66' Zé Gomes B. Boichuk
  14. 66' O. Kuzyk A. Avahimian
  15. 66' 1-4 M. Shved · L. Traoré
  16. 75' S. Iyede V. Saliuk
  17. 78' Valeriy Bondar
  18. 78' F. Alvarenga I. Putria
  19. 81' Y. Nazaryna D. Kryskiv
  20. 88' Mykola Matviyenko
  21. FT1-4

Đội hình

Chornomorets Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: R. Hryhorchuk
  1. 1D. Varakuta 6.2
  2. 9I. Putria ▼ 78' 5.9
  3. 79V. Saliuk ▼ 75' 5.9
  4. 3V. Yermakov 6.2
  5. 45M. Braharu 6.5
  6. 27O. Vasyliev 6.2
  7. 39Z. Badibanga 7.3
  8. 8J. Šporn 6.7
  9. 77A. Shtohrin ▼ 46' 6.5
  10. 11B. Boichuk ▼ 66' 6.3
  11. 20A. Avahimian ▼ 66' 7.5

Dự bị 11

  1. 5L. Guček ▲ 46' 6.2
  2. 23Zé Gomes ▲ 66' 6.9
  3. 7O. Kuzyk ▲ 66' 6.7
  4. 70S. Iyede ▲ 75' 6.6
  5. 18F. Alvarenga ▲ 78' 6.3
  6. 17D. Holub
  7. 22V. Arsić
  8. 37V. Ohiria
  9. 32A. Prysiazhniuk
  10. 71Y. Vichnyi
  11. 31O. Bilyk
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk 6.2
  2. 26Y. Konoplia 6.3
  3. 5V. Bondar 7.2
  4. 22M. Matviienko 6.3
  5. 16I. Azarovi 6.9
  6. 30Marlon Gomes ⚽3 ▼ 64' 9.5
  7. 8D. Kryskiv ▼ 81' 6.6
  8. 10H. Sudakov 8.5
  9. 11O. Zubkov ▼ 64' 8.2
  10. 14D. Sikan ▼ 64' 6.9
  11. 37Kevin ▼ 64' 7.3

Dự bị 12

  1. 6T. Stepanenko ▲ 64' 6.3
  2. 2L. Traoré ▲ 64' 6.9
  3. 7Eguinaldo ▲ 64' 6.3
  4. 9M. Shved ▲ 64' 8.0
  5. 29Y. Nazaryna ▲ 81' 6.9
  6. 13G. Gocholeishvili
  7. 39Newerton
  8. 3S. Lemkin
  9. 23Pedrinho
  10. 25N. Miroshi
  11. 1A. Rudko
  12. 44Y. Rakitskyi

Thống kê

022
520
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm24
1Trúng đích9
2Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
390Chuyền bóng537
346Chuyền chính xác492
89%Chính xác chuyền92%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu59
70Ghi được119
76Thủng lưới89
1.49Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn43
30Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu