FC Mariupol vs Lviv
Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-1 Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 6, hòa 2, Lviv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
- Trọng tài
- O. Derdo
- Phong độ
- WLLDL FC Mariupol
- LLLLL Lviv
- 42' Maxym Chekh
- 45'+1 Ernest Antwi
- HT0-0
- 51' ▲ N. Nych ▼ China
- 54' Artur Remenyak
- 55' Maksym Hrysyo
- 60' ▲ I. Brikner ▼ A. Remenyak
- 60' ▲ D. Semeniv ▼ M. Grysjo
- 61' ▲ M. Khromey ▼ D. Shostak
- 62' 0-1 O. Dovgyi
- 63' Volodymyr Yakimets
- 76' ▲ A. Mykytyshyn ▼ O. Kashchuk
- 76' ▲ B. Krushynskyi ▼ E. Antwi
- 87' Ivan Brikner
- 88' ▲ P. Bosančić ▼ O. Drambaev
- 90'+3 Nazaryi Nich
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Turbaevskyi
- 95P. Stasyuk
- 99K. Melichenko
- 55O. Drambaev ▼ 88'
- 35M. Mampassi
- 9D. Myshnov
- 6M. Chekh
- 11O. Kashchuk ▼ 76'
- 33D. Shostak ▼ 61'
- 7D. Topalov
- 21B. Vyunnyk
Dự bị 9
- 19M. Khromey ▲ 61'
- 20A. Mykytyshyn ▲ 76'
- 63P. Bosančić ▲ 88'
- 5V. Klymenko
- 14S. Spirovski
- 3S. Mykytsey
- 86D. Udod
- 25M. Zhuk
- 97A. Kholod
- 31O. Ilyushchenkov
- 6M. Leca
- 4E. Mahmutovic
- 24V. Yakimets
- 27A. Busko
- 89S. Politylo
- 5O. Dovgyi
- 47M. Grysjo ▼ 60'
- 30E. Antwi ▼ 76'
- 7China ▼ 51'
- 29A. Remenyak ▼ 60'
Dự bị 9
- 13N. Nych ▲ 51'
- 8I. Brikner ▲ 60'
- 98D. Semeniv ▲ 60'
- 15B. Krushynskyi ▲ 76'
- 25F. Čirjak
- 19R. Mykhayliv
- 9O. Zozulya
- 17S. Davydov
- 12O. Kostik
Thống kê
01⚑4
⚑160
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm6
5Trúng đích3
5Chệch đích3
4Phạt góc1
3Việt vị3
16Phạm lỗi29
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu32
24Ghi được31
46Thủng lưới40
1.14Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai7