Lviv
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Mariupol

Lviv vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: Lviv 1-3 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lviv thắng 2, hòa 2, FC Mariupol thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
Sân vận động
Arena L'viv, L'viv
Trọng tài
Evgeniy Aranovsky, Ukraine
Phong độ
LLLLL Lviv
WLLDL FC Mariupol
  1. 12' 0-1 D. Sikan · S. Gorbunov
  2. 29' Oleksandr Romanchuk
  3. 34' 0-2 D. Myshnov · O. Ocheretko
  4. HT0-2
  5. 46' E. Antwi O. Romanchuk
  6. 50' Nazarii Muravskyi
  7. 56' D. Topalov A. Bondarenko
  8. 56' A. Kulakov D. Sikan
  9. 58' F. Čirjak M. Ainsalu
  10. 60' 0-3 O. Ocheretko · A. Kulakov
  11. 63' M. Chekh O. Ocheretko
  12. 69' E. Klymenchuk D. Kazlauskas
  13. 69' Filipe Y. Zakharkiv
  14. 70' I. Kyryukhantsev S. Gorbunov
  15. 73' Mykyta Peterman
  16. 73' M. Mihoubi · F. Čirjak 1-3
  17. 74' Maroine Mihoubi
  18. 76' Enes Mahmutović
  19. 88' Maxym Chekh
  20. 89' Filipe Pachtmann
  21. FT1-3

Đội hình

Lviv Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Shumskyi
  1. 12O. Kostik
  2. 22E. Mahmutovic
  3. 99M. Mihoubi
  4. 8M. Ainsalu ▼ 58'
  5. 24V. Yakimets
  6. 47M. Grysjo
  7. 21O. Romanchuk ▼ 46'
  8. 19D. Kazlauskas ▼ 69'
  9. 45Y. Zakharkiv ▼ 69'
  10. 7Shina
  11. 13N. Nych

Dự bị 9

  1. 30E. Antwi ▲ 46'
  2. 25F. Čirjak ▲ 58'
  3. 20E. Klymenchuk ▲ 69'
  4. 77Filipe ▲ 69'
  5. 94H. Penkov
  6. 29A. Remenyak
  7. 70O. Malashevskyi
  8. 6M. Čelić
  9. 5Y. Kravchuk
FC Mariupol Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Markevych
  1. 31O. Kudryk
  2. 95P. Stasyuk
  3. 4S. Chobotenko
  4. 34M. Peterman
  5. 37N. Muravskyi
  6. 29V. Tankovskyi
  7. 9D. Myshnov
  8. 17S. Gorbunov ▼ 70'
  9. 21A. Bondarenko ▼ 56'
  10. 11O. Ocheretko ▼ 63'
  11. 99D. Sikan ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 7D. Topalov ▲ 56'
  2. 77A. Kulakov ▲ 56'
  3. 6M. Chekh ▲ 63'
  4. 96I. Kyryukhantsev ▲ 70'
  5. 1Y. Galchuk
  6. 38P. Shushko
  7. 79E. Kuliev
  8. 23Y. Dobrokhotov
  9. 8V. Velev

Thống kê

045
421
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm6
3Trúng đích5
7Chệch đích1
5Phạt góc4
0Việt vị4
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
26 59 - 15 +44 65
2
FC Shakhtar Donetsk
26 54 - 19 +35 54
3
Zorya Luhansk
26 44 - 22 +22 50
4
Kolos Kovalivka
26 36 - 26 +10 41
5
Vorskla Poltava
26 37 - 30 +7 41
6
Desna
26 38 - 32 +6 38
7
Dnipro-1
26 36 - 38 -2 30
8
Lviv
26 25 - 51 -26 29
9
FC Oleksandriya
26 33 - 37 -4 29
10
Ruh Lviv
26 27 - 39 -12 28
11
FC Mariupol
26 27 - 41 -14 26
12
Inhulets
26 24 - 39 -15 26
13
Olimpik Donetsk
26 28 - 48 -20 22
14
Minai
26 16 - 47 -31 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
31Ghi được31
58Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu