Lviv vs FC Mariupol
Tỷ số chung cuộc: Lviv 0-2 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 19 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lviv thắng 2, hòa 2, FC Mariupol thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- O. Derdo
- Phong độ
- LLLLL Lviv
- WLLDL FC Mariupol
- 31' M. Komarets
- 32' 0-1 M. Chekh
- 39' A. Kulakov
- HT0-1
- 57' R. Sabino
- 59' 0-2 V. Churko11m
- 61' ▲ D. Topalov ▼ A. Baidal
- 61' ▲ V. Churko ▼ I. Putria
- 61' ▲ Jonatan ▼ Filipe
- 61' ▲ Renann ▼ M. Iacovelli
- 73' ▲ V. Fedorchuk ▼ M. Peterman
- 75' ▲ ▼ A. Bratkov
- 75' ▲ Y. Bogunov ▼ N. Nych
- 79' ▲ ▼ A. Vychizhanin
- 81' ▲ A. Kulakov ▼ A. Dudik
- FT0-2
Đội hình
- 23Bogdan Sarnavskiy
- 33Sergey Borzenko
- 90Serhiy Lyulka
- 93Yaroslav Bogunov
- 96Rafael Sabino
- 20Egor Klimenchuk
- 30Jonatan Lima
- 9Mikita Tatarkov
- 19Renan
- 7China
- 8Maxim Komarets
Dự bị 9
- 94Herman Penkov
- 21Igor Gonchar
- 22Anton Bratkov
- 17Mikita Khodakovskii
- 13Nazaryi Nich
- 14Matheus Iacovelli
- 43Andriy Vichizhanin
- 77Filipe Pachtmann
- 18Welves
- 33Artem Pospelov
- 13Sergey Yavorskiy
- 75Viktor Korniienko
- 19Igor Tyshchenko
- 44Danylo Sagutkin
- 7Dmytro Topalov
- 25Valeri Fedorchuk
- 71Maxym Chekh
- 11Vyacheslav Churko
- 20Oleksii Kashchuk
- 77Andriy Kulakov
Dự bị 7
- 5Joyskim Dawa Tchakonte
- 34Mykyta Peterman
- 37Nazarii Muravskyi
- 22Illia Putria
- 97Artem Dudik
- 30Pavel Kravtsov
- 14Anton Baydal
Thống kê
02⚑3
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm10
3Trúng đích4
4Chệch đích6
3Phạt góc7
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 14 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 44 - 17 | +27 | 45 | |
| 3 | 22 | 39 - 18 | +21 | 43 | |
| 4 | 32 | 59 - 33 | +26 | 56 | |
| 5 | 22 | 30 - 23 | +7 | 37 | |
| 6 | 22 | 25 - 39 | -14 | 26 | |
| 7 | 22 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 8 | 22 | 21 - 35 | -14 | 25 | |
| 9 | 22 | 16 - 35 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 20 | |
| 11 | 22 | 17 - 37 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 13 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu38
27Ghi được43
59Thủng lưới55
0.79Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai27